fringe
fringe mang ý nghĩa cốt lõi là phần nằm ở mép ngoài cùng, tách biệt với phần trung tâm hoặc chính yếu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (xã hội, tư tưởng).
Ý nghĩa
Ranh giới hoặc mép ngoài cùng của một khu vực, một nhóm hoặc một hoạt động, thường ám chỉ phần xa trung tâm nhất
They live on the fringe of the city.
Họ sống ở vùng rìa thành phố.
Một đường viền trang trí gồm các sợi chỉ hoặc tua rua treo rủ xuống, được gắn vào một mảnh vải hoặc trang phục
The curtains were decorated with a gold fringe.
Những tấm rèm được trang trí bằng tua rua màu vàng kim.
Phần tóc của một người rủ xuống che trán
She decided to cut a short fringe for the summer.
Cô ấy quyết định cắt tóc mái ngắn cho mùa hè.
Tồn tại ở rìa của một nhóm hoặc hoạt động chính thống, thường đặc trưng bởi những quan điểm không truyền thống hoặc cực đoan
He is a member of a fringe political party.
Anh ấy là thành viên của một đảng chính trị ngoài lề.
Cung cấp hoặc trang trí một mảnh vải hoặc quần áo bằng một đường viền gồm các sợi chỉ treo rủ xuống
She decided to fringe the edges of the shawl.
Cô ấy quyết định gắn tua rua cho các mép của chiếc khăn choàng.