detail
Từ detail gợi lên cảm giác về sự chính xác và tỉ mỉ. Ở dạng phổ biến nhất, từ này đề cập đến những thành phần nhỏ cấu thành nên một tổng thể lớn hơn; việc tập trung vào các chi tiết ngụ ý sự chuyển dịch từ cái nhìn bao quát sang những yếu tố cụ thể và nhỏ nhặt.
Khi đóng vai trò là động từ để mô tả, từ này mang hàm ý về sự kỹ lưỡng và thấu đáo. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật nơi sự chính xác là tối quan trọng, chẳng hạn như trong các văn bản pháp lý hoặc sách hướng dẫn sử dụng.
Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, từ này mô tả một nhiệm vụ đặc biệt. Tại đây, cảm giác chủ đạo là về trách nhiệm, sự tập trung và quyền hạn cụ thể thay vì là lao động phổ thông.
Khi áp dụng cho việc chăm sóc xe hơi, từ này chuyển sang xu hướng ám ảnh về sự hoàn hảo trong thẩm mỹ. Nó ngụ ý một mức độ làm sạch vượt xa việc rửa xe thông thường, tập trung vào từng kẽ hở và mọi bề mặt của phương tiện.
Countable when referring to a specific piece of information ('every single detail') or a specialized team ('a security detail'). Uncountable when referring to the general quality of being thorough ('the painting is full of detail').
Ý nghĩa
Một đặc điểm, sự thật hoặc mẩu thông tin riêng lẻ
"She described every single detail of the accident to the police."
Cô ấy đã mô tả từng chi tiết một của vụ tai nạn cho cảnh sát.
Một nhóm nhỏ người được giao một nhiệm vụ cụ thể
"He was assigned to the security detail for the visiting diplomat."
Anh ấy được phân công vào đội an ninh cho nhà ngoại giao đang đến thăm.
Mô tả điều gì đó theo từng mục; cung cấp thông tin toàn diện về một vấn đề
"The report details the steps necessary to implement the new policy."
Bản báo cáo trình bày chi tiết các bước cần thiết để triển khai chính sách mới.
Làm sạch và đánh bóng một phương tiện một cách kỹ lưỡng
"He spent the entire weekend detailing his vintage sports car."
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để vệ sinh chi tiết chiếc xe thể thao cổ điển của mình.