microphone
microphone là một danh từ dùng để chỉ thiết bị thu âm thanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng từ mượn là "mic" để gọi tắt, điều này tương tự với cách người bản ngữ tiếng Anh sử dụng mic trong các tình huống không trang trọng.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng
Khi đóng vai trò là danh từ, microphone chỉ chính cái thiết bị vật lý. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thu âm chuyên nghiệp, từ này còn được dùng như một động từ (đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ) để chỉ hành động đặt micrô vào vị trí cụ thể nhằm thu âm một nhạc cụ hoặc giọng hát. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn hành động này với việc chỉ đơn thuần là "nói vào micrô".
Ví dụ về danh từ: The singer adjusted the microphone stand (Ca sĩ điều chỉnh chân micrô).
Ví dụ về động từ: The engineer decided to microphone the drums (Kỹ sư quyết định đặt micrô cho bộ trống).
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "mic" cho cả thiết bị và hành động (ví dụ: "đang mic" hoặc "đặt mic"). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt việc thu âm, bạn nên phân biệt rõ giữa microphone (đặt thiết bị) và record (ghi âm). Đừng nhầm lẫn microphone với speaker (loa), vì một cái thu âm thanh còn một cái phát ra âm thanh.
Ý nghĩa
Một thiết bị điện tử chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện để khuếch đại hoặc ghi âm
"The singer stepped up to the microphone to begin the performance."
Ca sĩ bước đến trước micrô để bắt đầu buổi biểu diễn.