accessory
Trong lĩnh vực thời trang và công nghệ, từ accessory ám chỉ những thứ không mang tính thiết yếu nhưng lại giúp nâng cao giá trị hoặc vẻ ngoài của đối tượng chính.
Từ này mang hàm ý về sự tùy chọn và khả năng tùy biến, trong đó món phụ kiện đóng vai trò cá nhân hóa hoặc tối ưu hóa vật dụng chính.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vật dụng riêng lẻ như thắt lưng, bộ sạc, hoặc một người cụ thể tiếp tay cho tội phạm.
Ý nghĩa
Vật dụng trang trí được đeo để làm đẹp thêm cho bộ trang phục
"She added a silk scarf as a final accessory."
Cô ấy đã quàng thêm một chiếc khăn lụa như một món phụ kiện cuối cùng.
Người giúp đỡ người khác thực hiện hành vi phạm tội
"The driver was charged as an accessory to the robbery."
Tài xế bị buộc tội là đồng phạm trong vụ cướp.
Thiết bị bổ trợ giúp tăng thêm chức năng cho một thiết bị chính
"The camera comes with several accessories, including a tripod."
Chiếc máy ảnh đi kèm với một vài phụ kiện, bao gồm cả chân máy.