sector
Thuật ngữ này đóng vai trò như một công cụ để phân loại, chia một tổng thể lớn và phức tạp thành những phần chuyên biệt, dễ quản lý hơn. Nó mang sắc thái tổ chức, khuôn mẫu, gợi lên một cái nhìn bao quát từ trên xuống đối với một hệ thống thay vì một sự kết nối hữu cơ hay cảm xúc với các bộ phận đó. Trong các cuộc thảo luận về kinh tế, từ này ngụ ý một ranh giới rõ ràng giữa các loại hình công nghiệp hoặc quyền sở hữu khác nhau. Trong thuật ngữ quân sự hoặc địa lý, nó gợi lên cảm giác về sự phân chia chiến lược và giám sát, nơi một vùng cụ thể được giao cho một đơn vị nhất định để kiểm soát.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhánh kinh tế cụ thể hoặc một vùng địa lý được chỉ định.
Ý nghĩa
Một phần hoặc một nhánh riêng biệt của nền kinh tế quốc gia
"The private sector is growing rapidly."
Khu vực tư nhân đang phát triển nhanh chóng.
Một khu vực cụ thể của một thành phố hoặc một quốc gia, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hành chính
"The troops were ordered to defend the northern sector."
Các đơn vị quân đội được lệnh bảo vệ phân khu phía bắc.
Một miếng hình nêm của một hình tròn
"The child ate a sector of the pie."
Đứa trẻ đã ăn một miếng hình quạt của chiếc bánh.