D
Dicread
HomeDictionaryMmonitor

monitor

theo dõi / lớp trưởng / màn hình / thiết bị theo dõi
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: monitorsQuá khứ: monitoredPhân từ 2: monitoredV-ing: monitoring

monitor mang nhiu sc thái ý nghĩa tùy thuc vào vai trò là động thay danh từ, nhưng đim chung ct lõi là squan sát tmvà kim soát. Khi đóng vai trò là động từ, nó không chỉ đơn thun là nhìn mà là theo dõi mt tiến trình mt cách hthng để đảm bo mi thdin ra đúng kế hoch hoc để phát hin bt thường.

Ý nghĩa

Ngoại động từtheo dõi
[~ something][~ someone]

Quan sát và kiểm tra tiến trình hoặc chất lượng của một thứ gì đó trong một khoảng thời gian để đảm bảo nó hoạt động chính xác

The doctors will monitor the patient's heart rate throughout the night.

Các bác sĩ sẽ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân trong suốt đêm.

Danh từlớp trưởng

Một người được chỉ định để giám sát hành vi hoặc công việc của những người khác, thường là trong môi trường trường học

The class monitor is responsible for keeping the students quiet when the teacher leaves the room.

Lớp trưởng có trách nhiệm giữ cho học sinh im lặng khi giáo viên rời khỏi phòng.

Danh từmàn hình

Một màn hình điện tử hiển thị thông tin hình ảnh từ máy tính hoặc thiết bị khác

I bought a new 27-inch monitor to improve my productivity at work.

Tôi đã mua một chiếc màn hình 27 inch mới để nâng cao năng suất làm việc.

Danh từthiết bị theo dõi

Một thiết bị được sử dụng để ghi lại hoặc hiển thị các quá trình sinh lý của một sinh vật sống

The fetal monitor allows the nurse to track the baby's heartbeat during labor.

Thiết bị theo dõi thai nhi cho phép y tá theo dõi nhịp tim của em bé trong quá trình chuyển dạ.

Từ liên quan

Last Updated: July 13, 2026Report an Error