essential
/ɪˈsɛn.ʃəl/
Từ này mô tả một điều gì đó không thể loại bỏ nếu không làm tổn hại đến tính toàn vẹn hoặc khả năng tồn tại của toàn thể. Nó gợi ý về một yêu cầu bắt buộc, không thể thương lượng, chứ không đơn thuần chỉ là một ưu tiên cao.
Khi được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm, từ này chỉ về "cốt lõi"—phần cơ bản nhất tạo nên đặc trưng của một sự vật. Điều này giúp phân biệt nó với từ important (quan trọng), vốn dùng để mô tả giá trị, trong khi essential mô tả danh tính và sự cần thiết.
Trong cách dùng thông tục hiện đại với vai trò là một danh từ, từ này ám chỉ các món đồ cơ bản phục vụ cho sự sinh tồn hoặc sự thoải mái (ví dụ: vật dụng thiết yếu khi đi du lịch), chuyển trọng tâm từ triết học trừu tượng sang tính hữu dụng thực tế.
Countable when referring to physical items you pack for a trip ('travel essentials'). Uncountable when discussing the core, intrinsic nature or spirit of something ('the essential of the matter').
Ý nghĩa
Hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng
"Fresh water is essential for the survival of any living organism."
Nước sạch là điều thiết yếu cho sự sinh tồn của bất kỳ sinh vật sống nào.
Thuộc về bản chất của một sự vật; cơ bản
"The essential difference between the two theories lies in their approach to causality."
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai lý thuyết nằm ở cách tiếp cận về quan hệ nhân quả.
Một thuộc tính hoặc phẩm chất cơ bản; một món đồ không thể thiếu
"Sunscreen and a hat are summer essentials for anyone visiting the beach."
Kem chống nắng và mũ là những vật dụng thiết yếu trong mùa hè cho bất kỳ ai đi biển.