feature
/ˈfiːtʃə/
feature là một điểm phân biệt. Cho dù đó là một đặc điểm vật lý trên khuôn mặt hay một khả năng kỹ thuật trong phần mềm, từ này luôn hàm ý một điều gì đó nổi bật hơn so với bối cảnh chung hoặc hình thức tiêu chuẩn.
Trong tiếp thị sản phẩm và công nghệ, từ này mô tả một chức năng cụ thể được thiết kế để mang lại giá trị. Nó khác với specification (thông số kỹ thuật - vốn là một phép đo lường) ở chỗ nó là một lợi ích hữu hình hoặc một công cụ mà người dùng có thể tương tác trực tiếp.
Khi được dùng như một động từ, từ này gợi lên hiệu ứng tiêu điểm. Việc giới thiệu một ai đó không chỉ đơn thuần là đưa họ vào, mà là trình bày họ như một điểm thu hút chính hoặc điểm nhấn của một sự kiện hoặc một tác phẩm truyền thông.
Trong lĩnh vực giải trí và báo chí, feature hàm ý về chiều sâu và độ dài. Một bộ phim dài hoặc một bài báo đặc biệt đóng vai trò là nội dung chính thay vì chỉ là một đoạn ngắn hay một tiết mục phụ trợ.
Ý nghĩa
Một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc trưng của một thứ gì đó
"The new smartphone's most impressive feature is its foldable screen."
Đặc điểm ấn tượng nhất của chiếc điện thoại thông minh mới này là màn hình gập.
Một trong những bộ phận nổi bật trên khuôn mặt của một người
"Her eyes are her most striking facial feature."
Đôi mắt là nét nổi bật nhất trên khuôn mặt cô ấy.
Một bộ phim điện ảnh có độ dài đầy đủ hoặc một bài báo đặc biệt trên tạp chí
"The cinema is showing a double feature tonight."
Rạp chiếu phim tối nay sẽ chiếu một chương trình hai phim dài.
Làm nổi bật một điều gì đó hoặc một ai đó như một điểm thu hút chính
"The exhibition features works by several local artists."
Triển lãm giới thiệu các tác phẩm của một vài nghệ sĩ địa phương.