axis
Từ này mang lại cảm giác về sự ổn định và tính trung tâm. Nó mô tả một "xương sống" vô hình của một hệ thống, cho dù đó là một hành tinh đang quay, một biểu đồ toán học hay một bản thiết kế kiến trúc. Điều này ngụ ý về một điểm tham chiếu cố định mà mọi thứ khác xoay quanh hoặc được sắp xếp theo Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này gợi ý về một sự liên kết chiến lược cứng nhắc. Khi được dùng để mô tả một nhóm quốc gia, nó truyền tải cảm giác về một liên minh chặt chẽ nhằm thay đổi cán cân quyền lực, thường mang theo sức nặng lịch sử tiêu cực liên quan đến sự xâm lược và kiểm soát.
Từ này được dùng để đếm các đường đối xứng riêng lẻ hoặc các liên minh chính trị cụ thể.
Ý nghĩa
Một đường thẳng tưởng tượng mà một vật thể quay quanh
"The Earth rotates on its axis once every 24 hours."
Trái Đất quay quanh trục của nó 24 giờ một lần.
Đường trung tâm dùng để tổ chức một thiết kế hoặc hệ tọa độ
"The x-axis represents time in this graph."
Trục x biểu thị thời gian trong biểu đồ này.
Một liên minh các quốc gia hợp tác vì mục đích chính trị hoặc quân sự cụ thể
"The Axis powers were defeated in World War II."
Phe Trục đã bị đánh bại trong Thế chiến II.