arc
Từ này gợi lên cảm giác về một quỹ đạo và sự chuyển đổi. Về mặt vật lý, nó mô tả một chuyển động mượt mà, bao quát, bắt đầu từ một điểm, đạt đến đỉnh cao rồi hạ xuống một điểm khác, tạo nên một cầu nối trực quan giữa hai vị trí. Đặc tính hình học này mang lại cho từ arc cảm giác về sự chính xác và một hướng đi tất yếu.
Khi áp dụng vào việc kể chuyện, thuật ngữ này chuyển từ hình dáng vật lý sang hình dáng thời gian. Nó mô tả sự tiến triển nội tâm của một con người, trong đó đường cong đại diện cho sự gia tăng và giảm dần của xung đột cho đến khi đạt được giải pháp cuối cùng. Cách dùng này rất phổ biến trong viết kịch bản và phân tích văn học để mô tả sự thay đổi cần thiết mà một nhân vật phải trải qua để hoàn thành hành trình của mình.
Countable when referring to a specific geometric segment or a story's progression. Uncountable when referring to the general phenomenon of electrical discharge.
Ý nghĩa
Một phần của một đường cong, đặc biệt là một phần chu vi của hình tròn
The projectile followed a high arc through the air.
Vật thể bay theo một cung cao trên không trung.
Một luồng phóng điện phát sáng nhảy qua khoảng hở giữa hai vật dẫn điện
A bright blue arc leaped from the battery terminal to the frame.
Một hồ quang màu xanh sáng lóe lên từ cực pin sang khung máy.
Sự tiến triển của một nhân vật hoặc cốt truyện trong một câu chuyện từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc
The protagonist has a satisfying emotional arc over the three seasons.
Nhân vật chính có một quỹ đạo phát triển cảm xúc thỏa mãn qua ba mùa phim.
Di chuyển theo một đường cong
The ball arced perfectly into the hoop.
Quả bóng bay theo hình cung hoàn hảo vào rổ.
Tạo thành hoặc đi theo một đường cong
The rocket arced over the horizon.
Tên lửa uốn cong qua đường chân trời.