sight
/saɪt/
Từ này kết nối giữa khả năng sinh học (giác quan) và một đối tượng quan sát bên ngoài (quang cảnh). Trong khi vision thường đề cập đến khả năng trừu tượng hoặc một giấc mơ về tương lai, thì sight gắn liền hơn với hành động nhìn thấy tức thời.
Khi được dùng để chỉ một cảnh tượng, từ này có thể dao động từ sự cao cả (một phong cảnh đẹp) cho đến sự nực cười (một ai đó trông nhếch nhác), và thường mang theo một đánh giá cảm xúc về điều đang được chứng kiến.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như vũ khí hoặc điều hướng, nghĩa của từ chuyển sang sự chính xác và căn chỉnh, nhấn mạnh vào hành động nhắm mục tiêu thay vì chỉ quan sát thụ động.
Uncountable when referring to the biological ability to see ('loss of sight'). Countable when describing a visible scene or object ('a beautiful sight'), or the mechanical aiming devices on a firearm ('iron sights').
Ý nghĩa
Khả năng hoặc năng lực nhìn thấy
"The operation restored his sight after years of blindness."
Ca phẫu thuật đã khôi phục thị lực cho ông ấy sau nhiều năm bị mù.
Một thứ được nhìn thấy; một quang cảnh hoặc một khung cảnh
"The Grand Canyon is a magnificent sight."
Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng hùng vĩ.
Một thiết bị được sử dụng để nhắm vũ khí, chẳng hạn như súng
"He looked through the rear sight of the rifle to align his target."
Anh ấy nhìn qua thước ngắm sau của khẩu súng trường để căn chỉnh mục tiêu.
Bắt gặp hoặc nhận ra điều gì đó bằng mắt
"The lookout finally sighted land after three weeks at sea."
Người canh gác cuối cùng đã nhìn thấy đất liền sau ba tuần lênh đênh trên biển.