incidental
incidental mô tả những điều xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc là kết quả phụ, không phải là mục đích chính của một hành động hay sự kiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để phân biệt giữa tính chất "phụ" (không quan trọng) và tính chất "phát sinh" (đi kèm).
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của incidental là sự thiếu tính chủ đích hoặc tầm quan trọng thứ yếu. Khi so sánh với secondary, trong khi secondary nhấn mạnh vào thứ bậc (cái này đứng sau cái kia), thì incidental nhấn mạnh vào sự kết nối ngẫu nhiên hoặc sự đi kèm không thể tránh khỏi.
Ví dụ: Một chi phí incidental là khoản tiền bạn buộc phải chi cho những việc nhỏ nhặt khi đi công tác, dù mục đích chính của chuyến đi là họp hành.
Một lưu ý quan trọng cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn incidental với accidental. Mặc dù cả hai đều có yếu tố "không định trước", nhưng accidental thường mang nghĩa tiêu cực hoặc gây ra sự cố (tai nạn), trong khi incidental đơn thuần là một phần phụ của một quá trình lớn hơn.
Cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể
Trong tài chính và công việc: incidental expenses (chi phí phụ phí/chi phí phát sinh) dùng để chỉ những khoản chi nhỏ, không cố định như tiền típ hoặc phí gửi xe.
Trong nghệ thuật/âm nhạc: incidental music (nhạc nền/nhạc phụ họa) là loại nhạc được viết để đệm cho một vở kịch, không phải là tác phẩm độc lập.
Trong đời sống: Khi nói một chi tiết là incidental, người nói muốn ám chỉ rằng chi tiết đó không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng hoặc không phải là trọng tâm của cuộc thảo luận.
Về mặt ngữ pháp, incidental chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi dùng làm danh từ trong cụm incidentals, nó thường ở dạng số nhiều để chỉ các khoản chi phí nhỏ phát sinh.
Ý nghĩa
Xảy ra như một sự đi kèm nhỏ đối với một điều gì đó quan trọng hơn
"The cost of the hotel was high, but the incidental expenses were minimal."
Chi phí khách sạn cao, nhưng các chi phí phụ thì không đáng kể.
Xảy ra một cách tình cờ hoặc là kết quả thứ yếu thay vì theo dự tính
"The discovery of the ruins was incidental to the main archaeological survey."
Việc phát hiện ra các tàn tích là ngẫu nhiên đối với cuộc khảo sát khảo cổ chính.
Một khoản chi phí hoặc món đồ phụ trợ so với chi phí hoặc sự kiện chính
"The company will reimburse all travel costs and daily incidentals."
Công ty sẽ hoàn trả tất cả chi phí đi lại và các khoản chi phí phụ hàng ngày.