chord
Trong âm nhạc, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự hài hòa, căng thẳng hoặc giải tỏa. Đây là thành phần cơ bản của tiến trình điệu tính, tạo ra một bầu không khí cảm xúc đặc trưng mà một nốt nhạc đơn lẻ không thể đạt được. Cảm giác mang lại là sự đầy đặn và sự sắp xếp các âm thanh theo chiều dọc.
Trong hình học, thuật ngữ này mang tính cấu trúc và thuần túy kỹ thuật, mô tả một mối quan hệ không gian trong một đường cong. Nó không mang sức nặng cảm xúc như trong âm nhạc, mà thay vào đó đóng vai trò như một công cụ chính xác để đo lường và tính toán trong không gian Euclid.
Countable when referring to a specific set of notes in a song or a specific line segment in a geometric figure.
Ý nghĩa
Một nhóm gồm ba hoặc nhiều nốt nhạc được vang lên cùng một lúc
He played a C-major chord on the piano.
Anh ấy đã chơi một hợp âm Đô trưởng trên đàn piano.
Một đoạn thẳng có hai đầu mút cùng nằm trên một cung tròn
The mathematician measured the length of the chord across the circle.
Nhà toán học đã đo chiều dài của dây cung băng qua hình tròn.
Trang bị dây cho một nhạc cụ
The luthier spent hours chording the vintage guitar.
Người thợ làm đàn đã dành nhiều giờ để lắp dây cho cây ghi-ta cổ.