negligibility
tính không đáng kể
Danh từ
negligibility mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng khi nó quá nhỏ, không quan trọng hoặc không có ý nghĩa đến mức có thể bỏ qua mà không gây ảnh hưởng đến kết quả chung. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính không đáng kể". Khác với những từ chỉ sự nhỏ bé về kích thước vật lý đơn thuần, negligibility nhấn mạnh vào giá trị hoặc tác động của đối tượng trong một hệ thống tính toán, phân tích hoặc đánh giá.
Ý nghĩa
Danh từtính không đáng kể
Đặc điểm hoặc trạng thái quá nhỏ, không quan trọng hoặc không có ý nghĩa đến mức có thể bỏ qua một cách an toàn
The negligibility of the error meant that the final calculations remained accurate.
Tính không đáng kể của sai số đồng nghĩa với việc các tính toán cuối cùng vẫn chính xác.
Từ liên quan
insignificancetrivialityunimportanceminutenesssmallnesssignificanceimportancemagnitudesubstantialityconsequencenegligibleneglectnegligencenegligenttrivialminormarginalslightminimalminutenominalpaltrytriflingpettyfractionalinfinitesimalmicroscopicamountquantitydegreescaleproportionvalueweightimpacteffectinfluencerelevancematerialitythresholdlimittoleranceerrordeviationprecisionaccuracyapproximationroundingzeronullvoidvacuumtraceresiduefragmentparticleatommoleculedetailnuancesubtletyperipheralsecondaryincidentalsuperficialnegligiblyignoredisregardoverlookomitbypasssimplifyabstractestimatecalculatemeasureevaluateassesscomparecontrastdifferencegapmargin