weight
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về gánh nặng vật lý hoặc lực hút của trọng lực. Nó thường gắn liền với cảm giác bị áp lực, cho dù đó là tải trọng vật lý lên cơ bắp hay sự căng thẳng về tinh thần khi giữ một bí mật hoặc gánh vác một trách nhiệm. Điều này ám chỉ một đại lượng có thể đo lường được, quyết định sự ổn định hoặc chuyển động của vật thể.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này chuyển sang khái niệm về tầm quan trọng. Một weight lớn trong một quyết định cho thấy đó là yếu tố then chốt làm thay đổi cục diện, tương tự như hành động vật lý khi một chiếc cân nghiêng về phía nặng hơn.
Có thể đếm được khi đề cập đến thiết bị tập gym hoặc các mức đo cụ thể (hai quả cân). Không đếm được khi đề cập đến phép đo độ nặng nói chung (trọng lượng của chiếc hộp).
Ý nghĩa
Độ nặng của một người hoặc vật được đo bằng trọng lực
"The athlete's weight increased after training."
Cân nặng của vận động viên đã tăng lên sau khi tập luyện.
Một vật nặng dùng để tạo áp lực hoặc để tập thể dục
"He lifted a twenty-pound weight."
Anh ấy đã nâng một quả cân nặng 20 pound.
Tầm quan trọng hoặc mức độ ảnh hưởng tương đối của một yếu tố cụ thể
"The judge gave more weight to the witness's testimony."
Thẩm phán đã coi trọng lời khai của nhân chứng hơn.
Xác định độ nặng của vật gì đó bằng cách sử dụng cân
"The butcher weighed the meat."
Người bán thịt đã cân miếng thịt.
Thêm trọng lượng vào vật gì đó để làm cho nó nặng hơn hoặc ổn định hơn
"The diver weighed down the line with lead."
Thợ lặn đã dùng chì để làm nặng dây.