simplify
simplify mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho một điều gì đó trở nên dễ dàng hơn, ít phức tạp hơn hoặc dễ hiểu hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt để phản ánh đúng bản chất của hành động.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong giao tiếp thông thường hoặc giáo dục, simplify thường dùng để chỉ việc lược bỏ những chi tiết rườm rà, giải thích một vấn đề khó theo cách bình dân hơn để người nghe dễ tiếp cận. Ví dụ, khi một chuyên gia cố gắng giải thích thuật ngữ kỹ thuật cho người ngoại đạo, họ đang simplify nội dung đó.
Trong lĩnh vực toán học hoặc khoa học, simplify mang nghĩa chuyên biệt là "rút gọn". Đây là quá trình biến đổi một biểu thức hoặc phân số phức tạp về dạng tối giản nhất mà không làm thay đổi giá trị của nó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt simplify với summarize. Trong khi summarize (tóm tắt) tập trung vào việc rút ngắn độ dài của văn bản bằng cách chỉ giữ lại các ý chính, thì simplify (đơn giản hóa) tập trung vào việc giảm độ khó hoặc độ phức tạp của nội dung, bất kể độ dài của nó là bao nhiêu.
❌ Dùng simplify khi bạn chỉ muốn viết ngắn lại một bài văn (nên dùng summarize).
✅ Dùng simplify khi bạn muốn biến một quy trình rắc rối thành một quy trình dễ thực hiện hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
simplify là một ngoại động từ, thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (ví dụ: simplify the process, simplify the equation). Khi đóng vai trò là nội động từ, nó mô tả trạng thái của một sự vật tự trở nên đơn giản hơn.
Ý nghĩa
Làm cho điều gì đó trở nên dễ thực hiện hoặc dễ hiểu hơn bằng cách loại bỏ các phần phức tạp hoặc không cần thiết
"The teacher tried to simplify the explanation so the students could follow along."
Giáo viên đã cố gắng đơn giản hóa lời giải thích để học sinh có thể theo kịp.
Làm cho một hợp chất hóa học hoặc một biểu thức toán học bớt phức tạp hơn bằng cách đưa nó về dạng cơ bản
"You need to simplify the fraction before providing the final answer."
Bạn cần rút gọn phân số trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng.