D
Dicread
HomeDictionaryEeffect

effect

ảnh hưởng / hiệu ứng / tác động / hiệu ứng / thực hiện

/ɪˈfɛkt/

Danh từNgoại động từ

Tnày chyếu đóng vai trò là mt danh từ để mô tkết quca mt nguyên nhân cthể, nhn mnh vào trng thái cui cùng ca mt quá trình. Nó din tkết quhu hình hoc cm nhn được, cho dù đó là mt sthay đổi vt lý trong mt hthng hay mt phnng cm xúc được kích hot bi mt tác nhân bên ngoài. Khi được sdng như mt động từ, ý nghĩa ca nó thay đổi đáng ktvic gâynh hưởng đến mt điu gì đó sang vic thc sto ra điu đó. Trong các văn phong chuyên nghip hoc pháp lý, cm teffect a change có nghĩa là thc hin thay đổi mt cách đầy đủ, điu này khác bit vi taffect, vn chhàm ý vic gâynh hưởng đến mt điu kin đã tn ti sn.

Ý nghĩa

Danh từảnh hưởng

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác

"The new law had a positive effect on the economy."

Luật mới đã có ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế.

Danh từhiệu ứng

Diện mạo của một kết quả cụ thể được tạo ra bởi một kỹ thuật đặc biệt, thường nhằm mục đích nghệ thuật hoặc đánh lừa thị giác

"The movie used a CGI effect to create the dragon."

Bộ phim đã sử dụng hiệu ứng CGI để tạo ra con rồng.

Danh từtác động

Khả năng tạo ra một kết quả mong muốn hoặc một ấn tượng cụ thể

"The speaker's words had a profound effect on the audience."

Lời nói của diễn giả đã có tác động sâu sắc đến khán giả.

Danh từhiệu ứng

Một kết quả cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân vật lý, thường dùng trong khoa học hoặc vật lý học

"The Doppler effect explains the change in pitch of a passing siren."

Hiệu ứng Doppler giải thích sự thay đổi cao độ của tiếng còi xe khi đi ngang qua.

Ngoại động từthực hiện
[~ someone][~ something]

Khiến một điều gì đó xảy ra hoặc mang lại một kết quả mong muốn

"The new CEO hopes to effect significant changes within the company."

Vị CEO mới hy vọng sẽ thực hiện những thay đổi đáng kể trong công ty.

Ví dụ

The new law had an immediate effect on the economy.

Luật mới đã có ảnh hưởng tức thì đến nền kinh tế.

Look, the medication is finally having an effect on him!

Nhìn kìa, thuốc cuối cùng cũng đã có tác động lên anh ấy rồi!

I can't believe the effect this news had on her.

Tôi không thể tin được tác động mà tin tức này gây ra cho cô ấy.

God, the effect of that smell is making me gag!

Trời ạ, tác động của cái mùi đó làm tôi muốn nôn quá!

Did you see the effect the announcement had on the crowd?

Bạn có thấy tác động của thông báo đó đối với đám đông không?

Wait, will this change have a lasting effect on my pay?

Đợi đã, thay đổi này sẽ có ảnh hưởng lâu dài đến lương của tôi chứ?

The lighting in the room created a dramatic effect.

Ánh sáng trong phòng tạo ra một hiệu ứng đầy kịch tính.

Listen, the special effect in that scene looked totally fake!

Nghe này, hiệu ứng đặc biệt trong cảnh đó trông hoàn toàn giả tạo!

I love the effect these curtains have on the light.

Tôi thích hiệu ứng mà những tấm rèm này tạo ra đối với ánh sáng.

Seriously, the effect of your tone is just insulting.

Nói nghiêm túc nhé, tác động từ giọng điệu của bạn thật là xúc phạm.

The new CEO hopes to effect a complete turnaround.

Vị CEO mới hy vọng sẽ thực hiện một cuộc xoay chuyển toàn diện.

I swear, I will effect a change in this department!

Tôi thề là tôi sẽ thực hiện một sự thay đổi trong bộ phận này!

We must effect these repairs before the roof collapses!

Chúng ta phải thực hiện những sửa chữa này trước khi mái nhà bị sập!

She intends to effect a new policy regarding remote work.

Cô ấy dự định thực hiện một chính sách mới liên quan đến làm việc từ xa.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error