rounding
làm tròn / việc ôm cua / việc đi thăm khám / bo tròn
Danh từTính từ
rounding là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Trong toán học và tài chính, từ này mô tả việc đơn giản hóa một con số để dễ quản lý hơn, trong khi trong kỹ thuật hoặc thiết kế, nó mô tả đặc điểm hình học của một vật thể.
Ý nghĩa
Danh từlàm tròn
Quá trình thay thế một số bằng một giá trị xấp xỉ có cách biểu diễn ngắn gọn hơn
The rounding of the final calculation to two decimal places ensures consistency.
Danh từviệc ôm cua
Hành động di chuyển theo đường cong hoặc điều hướng quanh một góc hoặc chướng ngại vật
Danh từviệc đi thăm khám
Quá trình hoàn thành một tập hợp các nhiệm vụ, một chuỗi các chuyến thăm hoặc một chu kỳ hoạt động