triviality
triviality mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc thiếu giá trị, không quan trọng hoặc không có ý nghĩa đáng kể. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu theo hai hướng: một là sự tầm thường về bản chất, hai là những chi tiết vụn vặt, không đáng để tâm.
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái có ít giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa
The triviality of the dispute made the judge impatient.
Sự tầm thường của cuộc tranh chấp khiến vị thẩm phán mất kiên nhẫn.
Một chi tiết hoặc sự thật không quan trọng hoặc không đáng kể
He spent the entire meeting focusing on a minor triviality rather than the main strategy.
Anh ấy dành toàn bộ cuộc họp để tập trung vào một điều vụn vặt thay vì chiến lược chính.
Một phát biểu hoặc ý tưởng hiển nhiên, phổ biến hoặc thiếu chiều sâu
The professor dismissed the student's argument as a mere triviality.
Vị giáo sư bác bỏ lập luận của sinh viên vì cho rằng đó chỉ là một điều hiển nhiên.