D
Dicread
HomeDictionaryTtriviality

triviality

sự tầm thường / điều vụn vặt / điều hiển nhiên
Danh từ
Số nhiều: trivialities

triviality mô ttrng thái hoc đặc đim ca mt svt, svic thiếu giá trị, không quan trng hoc không có ý nghĩa đáng kể. Trong tiếng Vit, tnày thường được hiu theo hai hướng: mt là stm thường vbn cht, hai là nhng chi tiết vn vt, không đáng để tâm.

Ý nghĩa

Danh từsự tầm thường

Đặc điểm hoặc trạng thái có ít giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa

The triviality of the dispute made the judge impatient.

Sự tầm thường của cuộc tranh chấp khiến vị thẩm phán mất kiên nhẫn.

Danh từđiều vụn vặt

Một chi tiết hoặc sự thật không quan trọng hoặc không đáng kể

He spent the entire meeting focusing on a minor triviality rather than the main strategy.

Anh ấy dành toàn bộ cuộc họp để tập trung vào một điều vụn vặt thay vì chiến lược chính.

Danh từđiều hiển nhiên

Một phát biểu hoặc ý tưởng hiển nhiên, phổ biến hoặc thiếu chiều sâu

The professor dismissed the student's argument as a mere triviality.

Vị giáo sư bác bỏ lập luận của sinh viên vì cho rằng đó chỉ là một điều hiển nhiên.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error