null
null mang ý nghĩa cốt lõi là sự trống rỗng, không tồn tại hoặc không có giá trị. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được hiểu theo những cách khác nhau, đặc biệt là sự phân biệt giữa giá trị số không và sự vắng mặt hoàn toàn của dữ liệu.
Sắc thái trong pháp lý và đời sống
Trong bối cảnh pháp lý, null thường xuất hiện trong cụm từ null and void, dùng để chỉ một văn bản, hợp đồng hoặc quyết định không còn giá trị pháp lý, bị coi là chưa từng tồn tại hoặc không có hiệu lực. Điều này khác với việc một hợp đồng bị "hủy bỏ" (cancelled) vì null nhấn mạnh vào trạng thái vô hiệu ngay từ đầu hoặc do sai sót nghiêm trọng về mặt pháp lý.
Ví dụ: Một thỏa thuận không có chữ ký hợp lệ sẽ bị coi là null and void (vô hiệu).
Sắc thái trong công nghệ thông tin và toán học
Đối với người học tiếng Anh trong lĩnh vực lập trình hoặc cơ sở dữ liệu, cần đặc biệt lưu ý phân biệt giữa null và zero (số 0). Trong khi zero là một giá trị số cụ thể, thì null đại diện cho sự thiếu hụt dữ liệu, một giá trị rỗng hoặc "không xác định".
❌ Sai lầm thường gặp: Coi null là số 0. Trong thực tế, nếu một ô dữ liệu là zero, nghĩa là chúng ta biết giá trị của nó là 0; nếu là null, nghĩa là chúng ta hoàn toàn không biết giá trị đó là gì.
Lưu ý về ngữ pháp
null chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái. Khi đóng vai trò là danh từ trong tin học, nó thường được dùng để chỉ một con trỏ rỗng hoặc một giá trị đặc biệt trong ngôn ngữ lập trình.
Ý nghĩa
Không có hiệu lực pháp lý; không hợp lệ
"The contract was declared null and void by the judge."
Hợp đồng đã bị thẩm phán tuyên bố là vô hiệu.
Có giá trị bằng không; không có gì
"The result of the calculation was a null value."
Tổng số phí là bằng không.
Một giá trị cho biết sự thiếu hụt dữ liệu hoặc thiếu một giá trị trong cơ sở dữ liệu hoặc ngôn ngữ lập trình
"The database field contains a null instead of a date."
Hệ thống sẽ trả về một giá trị rỗng nếu bản ghi được yêu cầu không được tìm thấy.
Một giá trị bằng không hoặc một lượng không có gì
Kết quả của phép tính là một số không.