degree
/dɪˈɡɹiː/
degree là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó bao hàm cả các khái niệm về đo lường vật lý, học thuật và mức độ trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo sự tự nhiên.
Sự phân biệt về mức độ và đơn vị
Khi nói về cường độ hoặc phạm vi của một sự việc, degree tương đương với "mức độ". Điểm cần lưu ý là trong tiếng Anh, degree thường nhấn mạnh vào một điểm cụ thể trên một thang đo liên tục. Ví dụ, khi nói to a certain degree (ở một mức độ nhất định), người nói đang ám chỉ một phần của tổng thể chứ không phải toàn bộ.
Trong lĩnh vực đo lường, degree được dùng cho nhiệt độ hoặc góc hình học (độ). Đây là nghĩa cơ bản và trực diện nhất, không gây nhầm lẫn.
Ngữ cảnh học thuật và phân cấp
Trong giáo dục, degree chỉ bằng cấp chính thức từ một cơ sở đào tạo đại học hoặc sau đại học. Người học cần phân biệt rõ degree (bằng cấp) với diploma (chứng chỉ/văn bằng ngắn hạn) hoặc certificate (chứng chỉ hoàn thành khóa học). Một degree thường đòi hỏi thời gian học dài hơn và có giá trị học thuật cao hơn.
Ngoài ra, trong các văn bản pháp lý hoặc phân loại tội phạm, degree được dùng để chỉ "cấp độ" (ví dụ: first-degree murder - giết người cấp độ một), thể hiện mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất của hành vi.
Lưu ý về cách dùng
Tránh nhầm lẫn giữa degree (bằng cấp) và grade (điểm số hoặc lớp học). Bạn không thể nói "I got a good degree in the test" mà phải dùng grade hoặc mark.
Khi diễn đạt sự đồng ý một phần, hãy dùng cụm to some degree hoặc to a certain degree thay vì dịch word-by-word một cách cứng nhắc.
Countable when referring to specific academic qualifications ('she has two degrees'), temperature units ('it dropped ten degrees'), or legal ranks ('first-degree murder'). Uncountable when describing the general extent or intensity of a feeling or situation ('to a certain degree').
Ý nghĩa
Số lượng, cấp độ hoặc phạm vi mà một điều gì đó xảy ra hoặc hiện diện
"To a certain degree, I agree with your assessment of the situation."
Ở một mức độ nhất định, tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống này.
Một đơn vị đo lường cho góc hoặc nhiệt độ
"Water freezes at zero degrees Celsius."
Nước đóng băng ở không độ C.
Một học vị được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành một khóa học
"She earned a master's degree in theoretical physics."
Cô ấy đã đạt được bằng thạc sĩ về vật lý lý thuyết.
Một giai đoạn trong một thang đo hoặc một bước trong một chuỗi thứ bậc
"The crime was categorized as murder in the first degree."
Tội ác này được phân loại là giết người cấp độ một.
Ví dụ
The project was successful to a great degree.
Dự án đã thành công ở một mức độ lớn.
The temperature dropped by ten degrees overnight.
Nhiệt độ đã giảm mười độ trong một đêm.
He finally received his law degree last May.
Cuối cùng anh ấy đã nhận được bằng cấp luật vào tháng Năm năm ngoái.
The patient suffered from third degree burns.
Bệnh nhân bị bỏng cấp độ ba.
Cụm từ kết hợp
to a certain degree
một phần, nhưng không hoàn toàn
academic degree
bằng cấp được cấp bởi một trường đại học
first-degree burn
loại bỏng nhẹ nhất chỉ ảnh hưởng đến lớp ngoài của da
degree of accuracy
mức độ chính xác của một phép đo hoặc một tuyên bố
murder in the first degree
vụ giết người có tính toán và cố ý
Thành ngữ & Tục ngữ
to a certain degree
một phần; ở một mức độ nào đó
first-degree
cấp độ nghiêm trọng nhất của một tội ác hoặc hình thức nghiêm trọng nhất của một vết bỏng
to a great degree
đáng kể; ở mức độ lớn
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ degré, xuất phát từ tiếng Latin degradus, một từ ghép từ de- (xuống) và gradus (bước). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một bậc thang vật lý, sau đó phát triển theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một bước trong một thang đo, cấp bậc hoặc phép đo lường.