consequence
/ˈkɒnsɪkwɛns/
Từ này mang sức nặng lớn về tính nhân quả và sự tất yếu. Trong khi result (kết quả) mang sắc thái trung lập, thì consequence (hậu quả) thường tạo cảm giác như một khoản nợ phải trả hoặc một kết luận logic không thể tránh khỏi một khi hành động đã được thực hiện.
Trong cách sử dụng phổ biến nhất, từ này nghiêng về nghĩa tiêu cực, gợi lên cảm giác về sự trừng phạt, trách nhiệm pháp lý hoặc một hệ lụy đáng tiếc. Nó cho thấy một đường thẳng trực tiếp nối từ sai lầm dẫn đến hình phạt.
Khi được dùng để mô tả tầm quan trọng (ví dụ: of little consequence - ít có tầm quan trọng), tông giọng sẽ chuyển sang nói về vị thế hoặc mức độ ảnh hưởng. Ở đây, nó mô tả việc một điều gì đó có đủ sức nặng để làm thay đổi cục diện của một tình huống hay không, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Countable when referring to the specific outcomes or penalties following an action ('He faced severe consequences for his lies'). Uncountable when describing a state of importance or significance ('The mistake was of little consequence').
Ý nghĩa
Một kết quả hoặc tác động, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu
"If you refuse to follow the safety rules, you must accept the consequences."
Nếu bạn từ chối tuân thủ các quy tắc an toàn, bạn phải chấp nhận những hậu quả.
Mức độ quan trọng hoặc sự liên quan
"The decision was of little consequence to the overall outcome of the trial."
Quyết định này ít có tầm quan trọng đối với kết quả chung của phiên tòa.