microscopic
microscopic được sử dụng để mô tả những vật thể có kích thước cực kỳ nhỏ, đến mức mắt thường không thể nhìn thấy được và bắt buộc phải dùng kính hiển vi để quan sát. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "siêu nhỏ" hoặc "vi mô".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Từ này có hai tầng nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
Nghĩa đen: Dùng trong khoa học, sinh học để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc vật chất như vi khuẩn, tế bào hoặc phân tử. Ví dụ: microscopic organisms (các sinh vật siêu nhỏ).
Nghĩa bóng: Dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó quá nhỏ, không đáng kể hoặc một sự soi xét cực kỳ chi tiết, tỉ mỉ đến mức cực đoan. Ví dụ: a microscopic flaw (một lỗi nhỏ xíu không đáng kể).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt microscopic với tiny hoặc minute:
tiny và minute chỉ những vật có kích thước rất nhỏ nhưng mắt người vẫn có thể nhìn thấy được.
microscopic nhấn mạnh vào giới hạn của thị giác, tức là không thể nhìn thấy nếu thiếu thiết bị hỗ trợ.
Lưu ý về ngữ pháp
microscopic là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ quy mô vi mô, hãy sử dụng microscopy (kính hiển vi học) hoặc microcosm (thế giới vi mô).
Ý nghĩa
Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi
"Bacteria are microscopic organisms that can be found almost everywhere."
Vi khuẩn là những sinh vật siêu nhỏ có thể tìm thấy ở hầu hết mọi nơi.
Cực kỳ nhỏ; li ti
"The detective searched for microscopic traces of evidence at the crime scene."
Thám tử đã tìm kiếm những dấu vết bằng chứng tí hon tại hiện trường vụ án.
Ví dụ
I can't believe you're arguing over such a microscopic detail!
Tôi không thể tin được là bạn lại tranh cãi về một chi tiết tí hon như vậy!
Look, there are microscopic bubbles in the resin.
Nhìn kìa, có những bong bóng siêu nhỏ trong nhựa.
Wait, you're telling me the crack is microscopic?
Khoan đã, ý anh là vết nứt này siêu nhỏ sao?
The sample contains microscopic particles of gold.
Mẫu thử này chứa các hạt vàng siêu nhỏ.
I've got a microscopic amount of patience left for this.
Tôi chẳng còn một chút kiên nhẫn tí hon nào cho việc này nữa.
The lab found microscopic evidence of contamination.
Phòng thí nghiệm đã tìm thấy bằng chứng siêu nhỏ về sự nhiễm bẩn.
Is that a microscopic smudge on my lens?
Đó có phải là một vết bẩn tí hon trên ống kính của tôi không?
I swear, the difference in price is microscopic.
Tôi thề là sự chênh lệch về giá cả là tí hon.
You're focusing on a microscopic error in a perfect plan!
Bạn đang tập trung vào một lỗi tí hon trong một kế hoạch hoàn hảo!
Cụm từ kết hợp
microscopic organism
sinh vật siêu nhỏ
The pond is teeming with microscopic organisms.
Ao hồ tràn ngập những sinh vật siêu nhỏ.
microscopic detail
chi tiết tỉ mỉ
She analyzed the contract in microscopic detail.
Cô ấy đã phân tích bản hợp đồng một cách tỉ mỉ.
microscopic scale
quy mô siêu nhỏ
The reaction occurs on a microscopic scale.
Phản ứng xảy ra ở quy mô siêu nhỏ.
microscopic particle
hạt siêu nhỏ
The air filter traps microscopic particles of dust.
Bộ lọc không khí giữ lại những hạt bụi siêu nhỏ.
microscopic evidence
dấu vết siêu nhỏ dùng làm bằng chứng
The forensic team found microscopic evidence on the fabric.
Đội pháp y đã tìm thấy những dấu vết siêu nhỏ trên mảnh vải.
Bối cảnh văn hóa
Thế giới vô hình: Cuộc cách mạng siêu nhỏ đã thay đổi nhân loại như thế nàoThe Invisible World: How the Microscopic Revolution Changed Humanity
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp mikros có nghĩa là nhỏ và skopos có nghĩa là người xem hoặc người quan sát, kết hợp với hậu tố -ic để tạo thành một tính từ.
Từ này gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 17 sau khi kính hiển vi phức hợp được phát minh.