infinitesimal
/ˌɪnfɪnɪˈtɛsɪməl/
infinitesimal mang sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức cực đoan, thường vượt xa khái niệm "nhỏ" thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được dùng để mô tả những thứ gần như không thể nhận thấy hoặc không có tác động đáng kể đến kết quả chung. Khi so sánh với minimal, trong khi minimal chỉ mức độ thấp nhất có thể hoặc vừa đủ để tồn tại, thì infinitesimal lại gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang tiến dần về số không, nhỏ đến mức gần như biến mất.
Ví dụ, nếu bạn nói "a minimal change" (một sự thay đổi tối thiểu), điều đó có nghĩa là sự thay đổi này rất ít nhưng vẫn có thể đo lường được. Tuy nhiên, "an infinitesimal change" (một sự thay đổi vô cùng nhỏ) ám chỉ sự thay đổi đó nhỏ đến mức gần như không thể phát hiện được bằng các phương pháp thông thường.
Sử dụng trong toán học và khoa học
Trong bối cảnh chuyên môn như giải tích hoặc vật lý, infinitesimal không còn là một tính từ mô tả cảm tính mà trở thành một thuật ngữ kỹ thuật chính xác. Nó dùng để chỉ một đại lượng vô cùng bé, một giá trị lớn hơn không nhưng nhỏ hơn bất kỳ số thực dương nào. Đây là khái niệm nền tảng để định nghĩa đạo hàm và tích phân.
Đúng: infinitesimal calculus (giải tích vô cùng bé)
Đúng: infinitesimal increments (các số gia vô cùng bé)
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa infinitesimal và tiny hoặc minute. Cần lưu ý rằng tiny là từ phổ thông để chỉ kích thước nhỏ, còn infinitesimal mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự "vô cùng" của độ nhỏ đó. Một sai lầm phổ biến là sử dụng infinitesimal cho những vật thể nhỏ nhưng vẫn nhìn thấy rõ ràng bằng mắt thường (như một hạt cát), trong trường hợp này nên dùng tiny hoặc microscopic sẽ tự nhiên hơn.
❌ The ant is infinitesimal. (Con kiến thì vô cùng nhỏ - Sai vì con kiến vẫn có kích thước hữu hình rõ rệt).
✅ The difference in weight is infinitesimal. (Sự khác biệt về trọng lượng là vô cùng nhỏ - Đúng vì nhấn mạnh vào độ chênh lệch gần như bằng không).
Về mặt ngữ pháp, infinitesimal chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trong toán học, nó có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính đại lượng vô cùng bé đó.
Countable when referring to a specific mathematical quantity in calculus. Uncountable when describing the quality of being extremely small.
Ý nghĩa
Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không thể phát hiện được hoặc không đáng kể
"The difference between the two measurements was infinitesimal, yet it changed the entire result of the experiment."
Sự khác biệt giữa hai phép đo là vô cùng nhỏ, nhưng nó đã làm thay đổi toàn bộ kết quả của thí nghiệm.
Một đại lượng vô cùng bé; một giá trị gần với số không hơn bất kỳ số thực tiêu chuẩn nào, được sử dụng đặc biệt trong giải tích
"In early calculus, Leibniz treated the differential as an infinitesimal."
Trong giải tích sơ khai, Leibniz đã coi vi phân là một số vô cùng bé.
Ví dụ
The gap between the two plates was infinitesimal.
Khoảng cách giữa hai tấm kim loại là vô cùng nhỏ.
The mathematician analyzed the behavior of the infinitesimal.
Nhà toán học đã phân tích hành vi của số vô cùng bé.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ infinitessimus trong tiếng Latinh, dạng so sánh nhất của infinitus, có nghĩa là không biên giới hoặc vô hạn. Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 17, phát triển từ một mô tả khái niệm về thứ gì đó không có giới hạn thành một thuật ngữ toán học mô tả một đại lượng nhỏ đến mức không thể đo lường được bằng các phương tiện tiêu chuẩn.