residue
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về những phần còn sót lại thường không mong muốn, gây phiền toái hoặc có đặc tính hóa học khác biệt so với chất ban đầu. Nó gợi lên sự hiện diện kéo dài, chẳng hạn như lớp màng bám lại sau khi dùng chất tẩy rửa hoặc lớp bụi còn sót lại sau một phản ứng, tạo cảm giác về sự không tinh khiết hoặc không trọn vẹn.
Countable when referring to distinct types of leftovers (e.g., different chemical residues found at a crime scene). Uncountable when referring to a general mass of remaining material (e.g., there is some residue on the glass).
Ý nghĩa
Một lượng nhỏ thứ gì đó còn sót lại sau khi phần chính đã biến mất hoặc bị lấy đi
There was a sticky residue on the table after the sticker was removed.
Có một lớp cặn dính trên bàn sau khi miếng nhãn dán được gỡ ra.
Số tiền hoặc tài sản còn lại trong một khối di sản sau khi tất cả các khoản nợ và di chúc đã được thanh toán
The residue of the estate was divided equally among the three children.
Số dư di sản được chia đều cho ba người con.
Ví dụ
A sticky residue remained on the glass after the label was peeled off.
Có một lớp cặn dính trên ly sau khi miếng nhãn dán được gỡ ra.
The legal residue of the will was distributed among the surviving heirs.
Số dư di sản của bản di chúc được chia cho những người thừa kế còn sống.