importance
/ɪmˈpɔːtəns/
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về sức nặng hoặc mức độ nghiêm trọng, cho thấy một người hoặc một vật sở hữu đặc tính đòi hỏi sự chú ý hoặc có khả năng ảnh hưởng đến kết quả của một tình huống. Từ này thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng để lý giải cho việc phân bổ nguồn lực hoặc ưu tiên một nhiệm vụ này hơn những nhiệm vụ khác. Bên cạnh việc mô tả giá trị, từ này còn mang hàm ý về uy tín hoặc cấp bậc trong xã hội. Theo nghĩa này, nó mô tả vị thế của một người trong một hệ thống phân cấp, nơi mà sự hiện diện hoặc ý kiến của họ có sức nặng hơn những người khác nhờ vào chức vụ chính thức hoặc tầm ảnh hưởng của họ.
Ý nghĩa
Đặc tính có ý nghĩa, giá trị hoặc có sức ảnh hưởng
"The director emphasized the importance of teamwork in achieving the project goals."
Giám đốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc nhóm trong việc đạt được các mục tiêu của dự án.
Trạng thái có quyền lực hoặc vị thế cao; sự nổi bật
"He is a man of great importance within the diplomatic community."
Ông ấy là một người có địa vị cao trong cộng đồng ngoại giao.