significance
significance là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó có thể được dịch là "tầm quan trọng" hoặc "ý nghĩa" tùy vào ngữ cảnh. Điểm mấu chốt là sự phân biệt giữa giá trị thực tế và nội dung biểu đạt.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi mang nghĩa "tầm quan trọng", significance nhấn mạnh vào tác động, tầm ảnh hưởng hoặc giá trị của một sự việc đối với một kết quả nào đó. Nó gần nghĩa với importance nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu. Ví dụ, khi nói về một sự kiện lịch sử, significance ám chỉ việc sự kiện đó đã thay đổi cục diện thế giới ra sao.
Khi mang nghĩa "ý nghĩa", significance lại tập trung vào thông điệp ẩn sau, mục đích hoặc định nghĩa của một ký hiệu, hành động. Trong trường hợp này, nó tương đồng với meaning. Tuy nhiên, significance thường gợi ý một ý nghĩa sâu xa hơn, mang tính biểu tượng hoặc có hệ quả quan trọng, thay vì chỉ là định nghĩa đơn thuần trong từ điển.
Ví dụ về tầm quan trọng: The discovery of gold had great economic significance (Việc phát hiện ra vàng có tầm quan trọng lớn về mặt kinh tế).
Ví dụ về ý nghĩa: The ring has a deep personal significance to her (Chiếc nhẫn có một ý nghĩa cá nhân sâu sắc đối với cô ấy).
Lưu ý trong bối cảnh chuyên ngành
Một điểm đặc biệt mà người học cần lưu ý là trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học, cụm từ statistical significance (ý nghĩa thống kê) không có nghĩa là sự việc đó "quan trọng" hay "có giá trị", mà nó là một thuật ngữ kỹ thuật khẳng định rằng kết quả thu được không phải do ngẫu nhiên. Đây là một cái bẫy phổ biến khi dịch thuật; nếu dịch là "tầm quan trọng thống kê" sẽ làm sai lệch hoàn toàn bản chất khoa học của câu.
Đặc điểm ngữ phápsignificance là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trừ khi có một tính từ bổ nghĩa đi kèm để chỉ một loại tầm quan trọng cụ thể.
Uncountable when referring to the general quality of being important (The significance of the event). Countable when referring to specific meaningful details or distinct interpretations (The various significances of the ritual).
Ý nghĩa
Đặc điểm đáng được chú ý hoặc có giá trị quan trọng
The discovery of the new planet has great scientific significance.
Việc phát hiện ra hành tinh mới có tầm quan trọng lớn về mặt khoa học.
Nghĩa ẩn giấu hoặc mục đích định sẵn của một từ ngữ, hành động hoặc sự kiện
The philosopher spent years analyzing the significance of the ancient symbols.
Nhà triết học đã dành nhiều năm để phân tích ý nghĩa của các biểu tượng cổ đại.