fractional
fractional thường được sử dụng để mô tả một lượng rất nhỏ, không đáng kể hoặc chỉ là một phần nhỏ của một tổng thể. Trong giao tiếp thông thường, nó mang sắc thái nhấn mạnh sự ít ỏi, đôi khi là sự thiếu hụt so với kỳ vọng.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt fractional với small. Trong khi small chỉ đơn thuần nói về kích thước hoặc số lượng nhỏ, fractional lại nhấn mạnh rằng đối tượng đó là một "phần" (fraction) của một đơn vị lớn hơn. Ví dụ, một "fractional increase" không chỉ là một sự gia tăng nhỏ, mà là một sự gia tăng chỉ bằng một phần rất nhỏ so với tổng thể.
fractional: Nhấn mạnh tính chất là một phần nhỏ của một chỉnh thể (ví dụ: fractional ownership - sở hữu một phần).
small: Mô tả kích thước hoặc quy mô nói chung.
Lưu ý trong ngữ cảnh chuyên ngành
Trong toán học và tài chính, fractional được dùng để chỉ các giá trị không nguyên (phân số). Người học cần tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ chỉ sự chia nhỏ vật lý. Ví dụ, trong đầu tư, fractional shares được hiểu là "cổ phiếu phân đoạn" (sở hữu một phần của một cổ phiếu), chứ không phải là việc chia nhỏ giá trị cổ phiếu theo nghĩa thông thường.
Cách dùng và ví dụ
Đúng: The difference in price is fractional. (Sự chênh lệch về giá là không đáng kể/rất nhỏ).
Đúng: Fractional distillation (Chưng cất phân đoạn - thuật ngữ hóa học).
Về mặt ngữ pháp, fractional đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ để xác định tính chất của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến một lượng nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể
The company saw a fractional increase in profits this quarter.
Công ty đã ghi nhận một sự gia tăng nhỏ nhặt về lợi nhuận trong quý này.
Đại diện cho một phần của một số nguyên thay vì là một số nguyên
The formula requires a fractional value for the coefficient.
Công thức yêu cầu một giá trị phân số cho hệ số.