D
Dicread
HomeDictionaryFfragment

fragment

mảnh vỡ / đoạn trích / phân đoạn / làm vỡ vụn
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: fragmentsQuá khứ: fragmentedPhân từ 2: fragmentedV-ing: fragmenting

fragment mang nghĩa cơ bn là mt phn nhbtách ra tmt tng thln hơn, thường gi lên cm giác vskhông hoàn chnh, đổ vhoc bchia ct. Tùy vào ngcnh, tnày có thmang sc thái vt lý hu hình hoc tru tượng.

Ý nghĩa

Danh từmảnh vỡ

Một phần nhỏ bị vỡ ra hoặc tách ra từ một tổng thể lớn hơn

"A fragment of glass lay on the floor."

một mảnh vỡ thủy tinh

Danh từđoạn trích

Một phần nhỏ của một tác phẩm viết, bản nhạc hoặc một cuộc hội thoại không đầy đủ

"The archaeologist found a fragment of an ancient Greek poem."

một đoạn trích của một bài thơ cổ

Ngoại động từphân đoạn
[~ something]

Một mẩu dữ liệu nhỏ hoặc một phần của khối bộ nhớ trong tin học

"The impact caused the mirror to fragment into a thousand shards."

một phân đoạn bộ nhớ

làm vỡ vụn

Làm cho cái gì đó vỡ thành nhiều mảnh nhỏ và tách rời

vụ nổ đã làm vỡ vụn cửa sổ

Ví dụ

A sharp fragment of porcelain lay on the kitchen floor.

Một mảnh vỡ sứ sắc nhọn nằm trên sàn bếp.

The historian discovered a fragment of a lost Greek tragedy.

Nhà sử học đã phát hiện ra một đoạn trích của một vở bi kịch Hy Lạp đã bị thất lạc.

The system failed to recover a corrupted memory fragment.

Hệ thống không thể khôi phục được một phân đoạn bộ nhớ bị hỏng.

The impact caused the ceramic vase to fragment instantly.

Cú va chạm đã khiến chiếc bình gốm bị làm vỡ vụn ngay lập tức.

Cụm từ kết hợp

glass fragment

Một phần nhỏ bị vỡ ra từ thủy tinh

The surgeon carefully removed every glass fragment from the wound.

Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận loại bỏ từng mảnh vỡ thủy tinh ra khỏi vết thương.

textual fragment

Một phần nhỏ, không đầy đủ của một tác phẩm viết

The historian analyzed a textual fragment from the third century.

Nhà sử học đã phân tích một đoạn trích từ thế kỷ thứ ba.

memory fragment

Một mẩu dữ liệu nhỏ được lưu trữ trong một khối bộ nhớ máy tính

The system crashed because a corrupted memory fragment caused a kernel error.

Hệ thống bị treo vì một phân đoạn bộ nhớ bị hỏng đã gây ra lỗi nhân.

fragment the surface

Làm vỡ bề mặt thành nhiều mảnh nhỏ

The impact of the meteorite served to fragment the surface of the asteroid.

Tác động của thiên thạch đã làm vỡ vụn bề mặt của tiểu hành tinh.

fragment the image

Chia một hình ảnh trực quan thành các phần riêng biệt

The glitch caused the software to fragment the image into a series of colorful squares.

Lỗi kỹ thuật đã khiến phần mềm làm vỡ vụn hình ảnh thành một chuỗi các ô vuông đầy màu sắc.

Cụm động từ

fragment into

chia tách thành nhiều phần nhỏ hoặc nhóm nhỏ

The political party began to fragment into several smaller factions during the election.

Đảng chính trị bắt đầu chia tách thành nhiều phe phái nhỏ hơn trong suốt cuộc bầu cử.

Thành ngữ & Tục ngữ

fragment of a second

Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn

The race was decided by a fragment of a second.

Cuộc đua đã được phân định chỉ trong tích tắc.

Bối cảnh văn hóa

Mnh vVĩnh cu: Nhng văn bn không trn vn định hình lch snhư thế nào
The Eternal Fragment: How Broken Texts Shape Our History

Từ nguyên

Tnày bt ngun ttiếng Latin fragmentum, xut phát tfrangere có nghĩa là làm vỡ. Tnày đi vào tiếng Anh trung cthông qua tiếng Pháp cfragment, ginguyên ý nghĩa là mt mnh bvhoc mt phn ca mt thc thln hơn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error