smallness
Thuật ngữ này mô tả trạng thái nhỏ bé và thường mang theo những cung bậc cảm xúc chủ quan. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể gợi lên cảm giác gần gũi và duyên dáng, chẳng hạn như một ngôi nhà nhỏ ấm cúng, hoặc gợi lên cảm giác tầm thường và dễ bị tổn thương, ví dụ như sự nhỏ bé của một cá nhân khi đối mặt với một bộ máy hành chính khổng lồ.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được khi đề cập đến đặc điểm chung của việc nhỏ bé. Để định lượng các trường hợp cụ thể của đặc điểm này, người nói thường sử dụng các cấu trúc phân chia hoặc tính từ thay vì chuyển từ này sang dạng số nhiều, vì dạng số nhiều của smallness cực kỳ hiếm gặp và thường bị tránh dùng trong tiếng Anh chuẩn.
Refers to the abstract quality of being small, which cannot be counted as individual units.
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái nhỏ về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng
"The smallness of the apartment made it feel cozy."
Sự nhỏ bé của căn hộ khiến nó mang lại cảm giác ấm cúng.
Ví dụ
I can't believe the smallness of this screen!
Tôi không thể tin được cái màn hình này lại nhỏ bé đến thế!
God, the smallness of your ambition is actually depressing.
Trời ạ, sự nhỏ bé trong tham vọng của cậu thật khiến người ta nản lòng.
Look at the smallness of the kitten's paws!
Nhìn những cái chân của chú mèo con nhỏ bé chưa kìa!
The sheer smallness of the budget means we're doomed.
Với một ngân sách quá nhỏ bé như thế này, chúng ta coi như xong đời rồi.
I was struck by the smallness of the village compared to the city.
Tôi thực sự ngỡ ngàng trước sự nhỏ bé của ngôi làng khi so với thành phố.
Wait, the smallness of this payout is a total joke!
Khoan đã, khoản thanh toán ít ỏi này đúng là một trò đùa!
Cụm từ kết hợp
relative smallness
đặc điểm nhỏ khi so sánh với một thứ khác
The relative smallness of the fee makes it affordable.
Vì mức phí tương đối thấp nên mọi người đều có khả năng chi trả.
extreme smallness
kích thước cực kỳ nhỏ
The extreme smallness of the chip allows for faster processing.
Kích thước siêu nhỏ của con chip cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự nhỏ bé: Tại sao chúng ta yêu những điều tí honThe Psychology of Smallness: Why We Love Tiny Things
Từ nguyên
Được bắt nguồn từ từ small trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là gầy, mảnh khảnh hoặc hẹp) kết hợp với hậu tố -ness trong tiếng Anh trung cổ, dùng để chuyển đổi một tính từ thành một danh từ trừu tượng biểu thị một trạng thái hoặc phẩm chất.