contrast
Từ này tập trung vào hành động trực quan hoặc khái niệm khi đặt hai điều đối lập cạnh nhau để làm cho sự khác biệt giữa chúng trở nên rõ ràng hơn. Đây không đơn thuần là sự khác biệt, mà là về hiệu ứng được tạo ra từ sự khác biệt đó.
Xét về mặt thị giác, từ này đề cập đến sự căng thẳng giữa sáng và tối hoặc giữa các màu sắc bổ túc. Về mặt trí tuệ, nó mô tả sự nhận thức rõ rệt về việc hai điều phân tách nhau như thế nào khi được xem xét cùng một lúc.
Khác với compare (so sánh) thường tìm kiếm những điểm tương đồng, contrast (đối chiếu/tương phản) tập trung hoàn toàn vào sự phân tách. Từ này mang sắc thái trung lập và mang tính phân tích, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, phê bình nghệ thuật và tranh luận.
Uncountable when referring to the general quality of difference (e.g., 'the contrast between light and dark'). Countable when referring to a specific instance or a distinct point of difference discovered during a comparison.
Ý nghĩa
Trạng thái khác biệt rõ rệt khi đặt cạnh nhau hoặc khi so sánh
"There is a sharp contrast between the two political candidates' platforms."
Có một sự tương phản sắc nét giữa cương lĩnh của hai ứng cử viên chính trị.
So sánh hai hoặc nhiều sự vật để làm nổi bật những điểm khác biệt
"The essay asks students to contrast the themes of love and hate in the novel."
Bài luận yêu cầu sinh viên đối chiếu các chủ đề về tình yêu và lòng thù hận trong cuốn tiểu thuyết.
Khác biệt một cách rõ rệt với một điều gì đó khác
"Her quiet demeanor contrasts sharply with her brother's boisterous personality."
Phong thái trầm lặng của cô ấy tương phản mạnh mẽ với tính cách ồn ào của anh trai.