trifling
trifling mang sắc thái nhấn mạnh vào sự thiếu giá trị, tầm thường hoặc không đáng để bận tâm. Khi mô tả một sự vật hoặc sự việc, từ này gợi lên cảm giác rằng đối tượng đó quá nhỏ bé hoặc vô nghĩa đến mức việc dành thời gian hay công sức cho nó là một sự lãng phí. Trong nhiều trường hợp, trifling mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc coi thường, cho thấy người nói đánh giá thấp tầm quan trọng của vấn đề.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt trifling với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
minimal: Thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, thống kê hoặc định lượng để chỉ mức độ thấp nhất có thể (ví dụ: minimal effort - nỗ lực tối thiểu). Trong khi đó, trifling nhấn mạnh vào sự "vặt vãnh" và thiếu giá trị về mặt bản chất.
trivial: Đây là từ gần nghĩa nhất với trifling. Tuy nhiên, trivial thường dùng để chỉ những điều hiển nhiên, không quan trọng trong logic hoặc toán học, hoặc những chi tiết nhỏ trong cuộc sống. trifling lại mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường dùng để chỉ trích sự hời hợt hoặc coi thường một giá trị nào đó.
insignificant: Mang tính khách quan hơn, chỉ đơn giản là không đủ lớn hoặc không đủ quan trọng để tạo ra ảnh hưởng. trifling mang tính chủ quan và phán xét nhiều hơn.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này là nhầm lẫn giữa "không đáng kể" (về số lượng) và "vặt vãnh" (về tính chất).
Khi nói về một số tiền rất nhỏ, bạn có thể dùng a trifling sum (một khoản tiền không đáng kể).
Khi nói về một cuộc tranh cãi vô bổ, hãy dùng a trifling quarrel (một cuộc cãi vã vặt vãnh).
Ngoài ra, cần lưu ý rằng trifling chủ yếu đóng vai trò là tính từ. Nếu muốn diễn đạt hành động "lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh", tiếng Anh thường dùng động từ trifle (ví dụ: do not trifle with my patience - đừng đem sự kiên nhẫn của tôi ra làm trò đùa/đùa giỡn).
Ý nghĩa
Có rất ít tầm quan trọng hoặc giá trị
"It was a trifling sum of money that hardly mattered to the investor."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lo lắng về những chi tiết vặt vãnh.
Tầm thường hoặc không quan trọng về bản chất hoặc số lượng
"He spent the entire afternoon trifling with the new software settings instead of working."
Chi phí sửa chữa là một khoản tiền không đáng kể so với giá của một chiếc máy mới.