gap
Từ này gợi lên cảm giác về những mảnh ghép bị thiếu hoặc một khoảng trống gây khó chịu. Nó cho thấy lẽ ra phải có một điều gì đó ở đó để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh, từ đó tạo ra cảm giác không trọn vẹn hoặc bị mất kết nối. Trong các bối cảnh xã hội, từ này ám chỉ một rào cản đối với sự thấu hiểu hoặc bình đẳng, chẳng hạn như khoảng cách về kiến thức, nơi mà việc thiếu hụt thông tin sẽ ngăn cản sự tiến bộ.
Trong khi một cái lỗ thường là một vết thủng vật lý, thì gap thường là một khoảng không nằm giữa hai ranh giới hiện có. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào việc khoảng trống đó là có chủ đích hay là một sự thiếu sót đáng tiếc, và thường đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy nhu cầu phải thu hẹp hoặc lấp đầy khoảng trống đó.
Countable when referring to a specific hole or a distinct difference (a gap in the hedge). Uncountable when referring to the general state of being separated or a void of information.
Ý nghĩa
Một vết nứt hoặc lỗ hổng trong một vật thể hoặc một khoảng không gian vật lý giữa hai thứ
There is a small gap between the door and the frame.
Có một khe hở nhỏ giữa cánh cửa và khung cửa.
Một sự khác biệt hoặc chênh lệch đáng kể giữa hai tình huống, số lượng hoặc các nhóm người
The gap between the rich and the poor continues to widen.
Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo tiếp tục nới rộng.
Một khoảng thời gian không có chuyện gì xảy ra hoặc một giai đoạn khi một điều gì đó bị thiếu
There is a gap in my memory regarding the events of that night.
Có một khoảng trống trong trí nhớ của tôi về các sự kiện đêm đó.
Một điểm thấp trong một dãy núi hoặc một con đèo băng qua các ngọn đồi
The hikers climbed through a narrow gap in the ridge.
Những người leo núi đã leo qua một khe núi hẹp trên sườn núi.
Ví dụ
There is a small gap between the door and the frame.
Có một khe hở nhỏ giữa cánh cửa và khung cửa.
The gap between the rich and the poor continues to widen.
Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo tiếp tục nới rộng.
There is a gap in my memory regarding the events of that night.
Có một khoảng trống trong trí nhớ của tôi về các sự kiện đêm đó.
The hikers climbed through a narrow gap in the ridge.
Những người leo núi đã leo qua một khe núi hẹp trên sườn núi.