insignificance
sự tầm thường / sự thấp kém
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự tầm thường
Đặc điểm quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét
"The insignificance of the error meant that the results remained valid."
Sự tầm thường của sai số đồng nghĩa với việc các kết quả vẫn còn giá trị.
Danh từsự thấp kém
Trạng thái thiếu quyền lực, ảnh hưởng hoặc địa vị trong một hệ thống phân cấp xã hội hoặc nghề nghiệp
"He felt a deep sense of insignificance when standing among the world leaders."
Anh ấy cảm thấy một sự thấp kém sâu sắc khi đứng giữa các nhà lãnh đạo thế giới.