nominal
nominal là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Tùy vào lĩnh vực mà từ này mang hàm ý về sự thiếu hụt thực tế hoặc tính chất phân loại kỹ thuật.
Sắc thái về giá trị và quyền lực
Trong đời sống hàng ngày, nominal thường được dùng để chỉ những thứ chỉ tồn tại trên bề mặt, không có giá trị thực tế hoặc quyền lực thực sự. Khi nói về một chức danh, nó ám chỉ một vị trí "danh nghĩa", nơi người nắm giữ không thực sự điều hành hay ra quyết định. Khi nói về chi phí, nó ám chỉ một khoản phí "tượng trưng", tức là một số tiền rất nhỏ, không nhằm mục đích thu lợi nhuận mà chỉ để hoàn tất thủ tục hành chính.
Ví dụ: a nominal fee (một khoản phí tượng trưng) khác với a high fee (một khoản phí cao).
Ví dụ: the nominal head (người đứng đầu danh nghĩa) đối lập với the actual leader (người lãnh đạo thực sự).
Sắc thái trong ngôn ngữ học và kỹ thuật
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nominal được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ những gì "thuộc về danh từ". Điều này không liên quan đến khái niệm "danh nghĩa" hay "tượng trưng" nêu trên. Người học cần phân biệt rõ khi gặp từ này trong các tài liệu phân tích ngữ pháp để tránh dịch sai sang nghĩa thông dụng.
Ngoài ra, trong kỹ thuật hoặc đo lường, nominal dùng để chỉ giá trị tiêu chuẩn hoặc giá trị thiết kế, vốn có thể hơi khác so với giá trị thực tế khi đo đạc chi tiết.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần lưu ý phân biệt nominal với minimal. Trong khi minimal nhấn mạnh vào mức độ thấp nhất có thể (tối thiểu), thì nominal nhấn mạnh vào việc giá trị đó chỉ là cái tên, là hình thức hoặc là tiêu chuẩn quy định, bất kể nó lớn hay nhỏ.
❌ a minimal fee (một khoản phí tối thiểu - nhấn mạnh vào số tiền thấp nhất có thể thu được)
✅ a nominal fee (một khoản phí tượng trưng - nhấn mạnh vào mục đích hình thức của khoản phí)
Về mặt ngữ pháp, nominal chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi chuyển sang dạng danh từ nominalism, ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn sang một thuật ngữ triết học hoặc ngôn ngữ học chuyên sâu.
Ý nghĩa
Chỉ tồn tại trên danh nghĩa mà không có quyền lực hoặc chức năng thực tế
He is the nominal head of the company, but his daughter makes all the decisions.
Ông ấy là người đứng đầu danh nghĩa của công ty, nhưng con gái ông mới là người đưa ra mọi quyết định.
Rất nhỏ hoặc không đáng kể về số lượng
The museum charges a nominal fee of one dollar for entry.
Bảo tàng thu một khoản phí tượng trưng là một đô la cho mỗi lượt vào cửa.
Liên quan đến tên gọi hoặc một danh từ
The nominal phrase in this sentence consists of the article and the noun.
Cụm danh từ trong câu này bao gồm mạo từ và danh từ.