substantiality
substantiality là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái về định lượng hoặc bản chất triết học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này một cách quá cứng nhắc, dẫn đến việc không phân biệt được giữa "tính đáng kể" (về quy mô) và "tính thực thể" (về sự tồn tại).
Ý nghĩa
Đặc điểm có kích thước, giá trị hoặc tầm quan trọng lớn
The substantiality of the evidence provided was enough to secure a conviction.
Tính đáng kể của những bằng chứng được cung cấp là đủ để đảm bảo một bản án kết tội.
Trạng thái có sự tồn tại vật chất hoặc bản chất vật chất rắn chắc
Philosophers often debate the substantiality of the soul in relation to the physical body.
Các nhà triết học thường tranh luận về tính thực thể của linh hồn trong mối tương quan với cơ thể vật lý.