particle
Từ này gợi lên hình ảnh về đơn vị nhỏ nhất có thể của một thứ gì đó, nhấn mạnh sự nhỏ bé về kích thước nhưng lại quan trọng về thành phần cấu tạo. Trong giao tiếp thông thường, nó ám chỉ một mẩu li ti, thường là những hạt lơ lửng hoặc trôi nổi mà mắt thường khó lòng nhìn thấy được. Trong các ngữ cảnh khoa học, cảm giác về một "mẩu nhỏ" sẽ chuyển sang "khối xây dựng cơ bản". Lúc này, từ này mô tả một thực thể định nghĩa nên bản chất của chính vật chất, không còn là một mảnh vỡ mà là một đơn vị sơ cấp. Trong ngôn ngữ học, từ này dùng để chỉ một thành phần chức năng không có ý nghĩa độc lập nhưng lại làm thay đổi ý nghĩa của các từ khác. Cách dùng này mang tính kỹ thuật và chính xác, không còn gắn liền với hình ảnh vật lý của bụi hay nguyên tử.
Ý nghĩa
Một phần cực nhỏ của một chất; một mảnh vật chất li ti
"A single particle of dust floated in the sunlight."
Một hạt bụi đơn độc bay lơ lửng trong ánh nắng.
Một đơn vị vật chất cực nhỏ, là mảnh nhỏ nhất có thể của một nguyên tố hóa học hoặc một thực thể dưới nguyên tử
"The proton is a positively charged subatomic particle."
Proton là một hạt dưới nguyên tử mang điện tích dương.
Một từ không thay đổi hình thái và không thuộc các nhóm từ chính, chẳng hạn như giới từ hoặc mạo từ
"The word the is a definite article and a grammatical particle."
Từ `the` là một mạo từ xác định và là một tiểu từ ngữ pháp.