initiation
/ɪ.nɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
Về cơ bản, initiation đại diện cho hành động bước qua một ngưỡng cửa. Đó là thời điểm then chốt khi một người chuyển từ vị thế của một người ngoài thành một người trong cuộc, hoặc từ trạng thái chưa biết đến trạng thái có kiến thức.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghi lễ, từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính nghi thức và sự độc quyền. Khác với việc "gia nhập" một câu lạc bộ vốn có thể đơn giản là đóng một khoản phí, initiation thường ngụ ý một cuộc thử thách, một nghi lễ chuyển giao, hoặc một tập hợp các yêu cầu cụ thể phải đáp ứng để chứng minh giá trị của bản thân.
Xét về mặt kỹ thuật hoặc quy trình, từ này mang sắc thái trung lập và thiên về chức năng hơn. Nó đề cập đến việc kích hoạt một quá trình—cú "đẩy đầu tiên" để khởi động một chuỗi sự kiện. Ở đây, nó tương tự như sự "bắt đầu" nhưng nhấn mạnh hơn vào cơ chế kích hoạt.
Khi so sánh với induction (thường mang tính hành chính hoặc chính thức, chẳng hạn như định hướng cho nhân viên mới), initiation mang lại cảm giác trực diện và có tính biến đổi sâu sắc hơn, cho dù đó là sự thức tỉnh tâm linh của một người mới gia nhập hay sự đánh lửa hóa học của một động cơ.
Countable when referring to a specific ceremony or ritual event (an initiation). Uncountable when referring to the general act of starting a process (the initiation of the plan).
Ý nghĩa
Hành động kết nạp một người vào một hội kín hoặc một tổ chức độc quyền, thường thông qua một nghi lễ
"The new members underwent a grueling initiation before joining the club."
Các thành viên mới đã phải trải qua một lễ kết nạp đầy gian khổ trước khi gia nhập câu lạc bộ.
Hành động bắt đầu một điều gì đó hoặc quá trình khởi động một thủ tục
"The initiation of the peace talks took several months of diplomacy."
Việc khởi đầu các cuộc đàm phán hòa bình đã mất nhiều tháng ngoại giao.