such
/sʌt͡ʃ/
Từ này đóng vai trò như một dấu hiệu dẫn tới một đặc điểm, loại hình hoặc mức độ đã được thiết lập trong cuộc hội thoại. Nó tạo ra sợi dây liên kết giữa mô tả và đối tượng, thường được dùng như một cách nói tắt để tránh lặp lại các cụm từ dài.
Khi được dùng để nhấn mạnh (với vai trò trạng từ), từ này mang sắc thái cường điệu hoặc cảm thán. Nó cho thấy một đặc tính nào đó cực đoan đến mức dẫn đến một kết quả cụ thể, thường đi kèm với that trong cấu trúc nguyên nhân - kết quả.
Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, such có thể mang cảm giác hơi tách biệt hoặc mang tính triết lý, đặc biệt khi được dùng như một đại từ (ví dụ: such is the way of things - sự đời vốn là như vậy). Cách dùng này thể hiện sự chấp nhận hoặc cam chịu trước một thực tế không thể tránh khỏi.
Ý nghĩa
Thuộc loại đã được đề cập trước đó; tương tự
I have never seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy một buổi hoàng hôn đẹp như vậy.
Một thứ gì đó thuộc loại này; một người hoặc vật có những đặc điểm như vậy
Such is life in the big city.
Cuộc sống ở thành phố lớn là như vậy đó.
Đến một mức độ lớn; rất (thường được dùng trước một tính từ)
The movie was such a bore that we left early.
Bộ phim chán đến mức chúng tôi đã ra về sớm.