cast
/kæst/
cast là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc một từ tiếng Anh duy nhất có thể dịch sang nhiều động từ tiếng Việt hoàn toàn khác nhau như "quăng", "phân vai", "đúc" hay "tỏa".
Ý nghĩa
Ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc bất cẩn theo một hướng nhất định
He cast the fishing line into the river.
Anh ấy quăng dây câu xuống sông.
Giao một vai diễn hoặc nhân vật cụ thể cho một diễn viên trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
The director decided to cast a newcomer as the lead role.
Đạo diễn quyết định phân vai một người mới cho vai chính.
Ghi nhận một lá phiếu một cách chính thức trong một cuộc bầu cử hoặc một cuộc họp
The committee members cast their votes by secret ballot.
Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu bằng hình thức bỏ phiếu kín.
Khiến một bóng râm đổ xuống một bề mặt hoặc liếc nhìn nhanh về phía điều gì đó
The tall building cast a long shadow across the street.
Tòa nhà cao tầng đổ một bóng dài băng qua đường phố.
Tạo hình kim loại, thạch cao hoặc nhựa bằng cách đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn
The bronze statue was cast in a foundry in Italy.
Bức tượng đồng được đúc trong một xưởng đúc ở Ý.
Thực hiện một nghi lễ ma thuật để tạo ra một hiệu ứng siêu nhiên
The witch cast a spell to make the prince sleep for a hundred years.
Phù thủy đã tung một lời nguyền để khiến hoàng tử ngủ trong một trăm năm.
Nhóm các diễn viên biểu diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
The entire cast gathered for a final rehearsal before opening night.
Toàn bộ dàn diễn viên đã tập hợp cho buổi tổng duyệt cuối cùng trước đêm khai màn.
Một lớp vỏ bảo vệ cứng làm từ thạch cao hoặc sợi thủy tinh dùng để giữ cho xương bị gãy không bị di chuyển
The doctor put a cast on her arm after the fracture.
Bác sĩ đã bó bột cánh tay cô ấy sau khi bị gãy xương.
Một vật thể được tạo ra bằng cách tạo hình kim loại nóng chảy hoặc vật liệu tương tự trong khuôn
The artist created a plaster cast of the ancient coin.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bản đúc thạch cao của đồng tiền cổ.
Ví dụ
The athlete cast the javelin far across the field.
Vận động viên đã quăng cây lao đi xa trên khắp cánh đồng.
The studio decided to cast a famous actor for the lead.
Hãng phim quyết định phân vai một diễn viên nổi tiếng cho vai chính.
The clouds cast a dark shadow over the valley.
Những đám mây tỏa một bóng râm tối tăm xuống thung lũng.
The artist will cast the sculpture in solid bronze.
Nghệ sĩ sẽ đúc bức điêu khắc bằng đồng nguyên khối.
Eligible voters will cast their ballots tomorrow morning.
Những cử tri đủ điều kiện sẽ bỏ phiếu vào sáng mai.
The sorcerer attempted to cast a powerful protection spell.
Phù thủy đã cố gắng tung một câu chú bảo vệ quyền năng.
The lizard will cast its skin as it grows larger.
Con thằn lằn sẽ lột xác khi nó lớn dần lên.
The fisherman practiced his cast to reach the center of the lake.
Người đánh cá đã luyện tập cú quăng của mình để chạm tới giữa hồ.
The director praised the cast for their hard work during filming.
Đạo diễn đã khen ngợi dàn diễn viên vì sự chăm chỉ của họ trong suốt quá trình quay phim.
He had to wear a cast on his leg for six weeks.
Anh ấy đã phải đeo bó bột ở chân trong sáu tuần.
The heavy iron cast served as a sturdy doorstop.
Vật đúc bằng sắt nặng nề này đóng vai trò như một cái chặn cửa chắc chắn.
The old photograph had a distinct sepia cast to it.
Bức ảnh cũ có một sắc thái màu nâu đỏ rõ rệt.