cap
/kæp/
Một tấm che hoặc nắp vật lý được thiết kế để bịt kín một lỗ hở hoặc bảo vệ phần đỉnh của một vật gì đó. Từ này gợi lên sự vừa vặn và mục đích sử dụng thực tế, cho dù đó là nắp chai, mũ lưỡi trai hay nắp bảo vệ ống kính máy ảnh.
Trong bối cảnh tài chính và quy định, cap ám chỉ một giới hạn trên nhân tạo được áp đặt cho chi tiêu, giá cả hoặc lãi suất. Cách dùng này mang hàm ý về sự hạn chế hoặc một "mức trần" nhằm ngăn chặn sự tăng trưởng hoặc gia tăng thêm.
Trong tiếng lóng hiện đại (thế hệ Z/Alpha), cap có nghĩa là nói dối hoặc phóng đại. Cụm từ no cap được dùng để khẳng định rằng người nói đang nói sự thật tuyệt đối. Cách dùng này cực kỳ thân mật và phổ biến trên mạng xã hội cũng như trong văn hóa giới trẻ.
Countable when referring to physical headwear or a lid on a bottle. Uncountable when referring to an artificial upper limit imposed on spending, salaries, or emissions.
Ý nghĩa
Một loại mũ vừa vặn, thường có vành hoặc lưỡi trai phía trước
"He wore a baseball cap to the game."
Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai khi đi xem trận đấu.
Một tấm che bảo vệ hoặc nắp đậy cho chai hoặc hộp đựng
"Tighten the cap on the milk bottle."
Hãy vặn chặt nắp chai sữa.
Một giới hạn tối đa được áp đặt cho chi tiêu hoặc số lượng
"The government imposed a cap on inflation."
Chính phủ đã áp đặt mức trần cho lạm phát.
Đặt một chiếc nắp hoặc tấm che lên vật gì đó
"Cap the bottle before putting it in the bag."
Hãy đậy nắp chai trước khi cho vào túi.
Thiết lập một mức trần tối đa cho một số lượng nào đó
"The company decided to cap salaries at a certain level."
Công ty đã quyết định giới hạn mức lương ở một ngưỡng nhất định.
Kết thúc một sự kiện bằng một chi tiết cuối cùng, thường là gây bất ngờ, để làm tăng thêm giá trị
"The evening was capped by a spectacular fireworks display."
Buổi tối được hoàn tất bằng một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.