itself
/ɪtˈsɛlf/
itself là một đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của câu là cùng một đối tượng (vật hoặc động vật). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chính nó" hoặc "tự nó". Điểm mấu chốt là itself nhấn mạnh rằng hành động quay trở lại tác động lên chính đối tượng thực hiện hành động đó, hoặc dùng để nhấn mạnh sự độc lập, tách biệt của đối tượng đó với những thứ xung quanh.
Sự khác biệt về sắc thái nhấn mạnh
Khi đóng vai trò là tân ngữ phản thân, itself chỉ đơn thuần cho biết đối tượng tự tác động lên mình. Tuy nhiên, khi được dùng để nhấn mạnh (intensive pronoun), itself giúp người nghe tập trung vào chính đối tượng đó chứ không phải cái gì khác.
Ví dụ về tân ngữ phản thân: The cat cleans itself (Con mèo tự làm sạch bản thân). Ở đây, hành động làm sạch tác động lên chính con mèo.
Ví dụ về sự nhấn mạnh: The house itself is small, but the garden is huge (Bản thân ngôi nhà thì nhỏ, nhưng khu vườn thì rất lớn). Ở đây, itself dùng để đối lập đặc điểm của ngôi nhà với khu vườn.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến mà người Việt thường gặp là nhầm lẫn giữa itself và it. Trong khi it chỉ là một đại từ thay thế thông thường, itself bắt buộc phải có một đối tượng tương ứng làm chủ ngữ trước đó trong câu. Bạn không thể bắt đầu một câu bằng itself để chỉ một vật nếu không có ngữ cảnh xác định.
Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa itself (dùng cho vật/động vật) và himself/herself (dùng cho người). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng từ "tự mình" cho cả người và vật, nhưng trong tiếng Anh, việc lựa chọn đại từ phản thân phải chính xác theo giống và loài của đối tượng.
Đặc điểm ngữ phápitself là đại từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều (đối với số nhiều, bạn phải chuyển sang dùng themselves). Nó thường đứng sau động từ hoặc giới từ mà nó bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Được dùng để đề cập đến sự vật hoặc động vật đã được nhắc đến trước đó với vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ
The cat cleaned itself after eating.
Con mèo tự làm sạch bản thân sau khi ăn.