induction
/ɪnˈdʌkʃən/
induction mô tả quá trình đưa một đối tượng vào một trạng thái, nhóm hoặc hệ thống cụ thể thông qua một sự chuyển đổi có hướng dẫn. Từ này gợi lên một sự khởi đầu chính thức thay vì một sự việc xảy ra ngẫu nhiên.
Trong logic và khoa học, từ này đề cập đến việc đi từ những quan sát cụ thể đến những khái quát hóa rộng hơn. Đây là điều ngược lại với diễn dịch; trong khi diễn dịch đảm bảo một kết luận dựa trên các tiền đề, thì quy nạp đưa ra một kết luận có khả năng xảy ra dựa trên các quy luật.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc quân sự, từ này mang hàm ý về sự trang trọng và nghi lễ. Đó là quá trình "nhập cuộc" — hành động chính thức tiếp nhận một người vào một tổ chức, thường bao gồm một buổi lễ (ví dụ: Đại sảnh Danh vọng).
Trong vật lý, từ này đề cập đến việc tạo ra một hiệu ứng mà không cần tiếp xúc trực tiếp, chẳng hạn như cảm ứng điện từ. Cảm giác ở đây là một sự ảnh hưởng hoặc truyền dẫn vô hình xuyên qua một khoảng cách.
Countable when referring to a specific event or ceremony, such as a Hall of Fame induction. Uncountable when referring to the general process of logical reasoning or the physical phenomenon of electromagnetism.
Ý nghĩa
Hành động chính thức đưa một người vào một vị trí, tổ chức hoặc sảnh danh vọng cụ thể
The athlete's induction into the Hall of Fame was a highlight of his career.
Việc vận động viên được kết nạp vào Sảnh Danh Vọng là một điểm nhấn trong sự nghiệp của anh ấy.
Một phương pháp lập luận trong đó một nguyên lý chung được rút ra từ một tập hợp các quan sát cụ thể
Scientific theories are often developed through the process of induction.
Các lý thuyết khoa học thường được phát triển thông qua quá trình quy nạp.
Quá trình tạo ra dòng điện chạy qua một vật dẫn khi vật đó tiếp xúc với một từ trường biến thiên
The wireless charger works on the principle of electromagnetic induction.
Bộ sạc không dây hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.
Một phương pháp làm nóng vật liệu, thường là kim loại, bằng cách sử dụng từ trường xoay chiều để tạo ra dòng điện xoáy
Industrial furnaces often use induction to melt steel quickly.
Các lò công nghiệp thường sử dụng phương pháp gia nhiệt cảm ứng để làm nóng chảy thép một cách nhanh chóng.
Quá trình y tế kích thích sự bắt đầu của việc sinh con bằng thuốc hoặc các phương pháp khác khi quá trình chuyển dạ tự nhiên chưa bắt đầu
The doctors recommended induction because the pregnancy had gone past the due date.
Các bác sĩ đã khuyến nghị kích thích chuyển dạ vì thai kỳ đã quá ngày dự sinh.
Ví dụ
The athlete's induction into the Hall of Fame was a highlight of his career.
Việc vận động viên được kết nạp vào Sảnh Danh Vọng là một điểm nhấn trong sự nghiệp của anh ấy.
Scientific theories are often developed through the process of induction.
Các lý thuyết khoa học thường được phát triển thông qua quá trình quy nạp.
The wireless charger works on the principle of electromagnetic induction.
Bộ sạc không dây hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.
Industrial furnaces often use induction to melt steel quickly.
Các lò công nghiệp thường sử dụng gia nhiệt cảm ứng để làm nóng chảy thép một cách nhanh chóng.
The doctors recommended induction because the pregnancy had gone past the due date.
Các bác sĩ đã khuyến nghị kích thích chuyển dạ vì thai kỳ đã quá ngày dự sinh.