common
/ˈkɒmən/
Từ common chủ yếu được sử dụng như một tính từ, mang nghĩa là bình thường, thông thường hoặc chung. Từ này cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một khu đất công cộng dùng cho việc chăn thả gia súc.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này nhìn chung mang sắc thái trung lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi mô tả con người hoặc hành vi của họ, nó đôi khi có thể ám chỉ sự thiếu tinh tế hoặc không được trau chuốt, mặc dù cách dùng này ngày càng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ, common speech có thể dùng để chỉ ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày, nhưng a common person có thể ngầm gợi ý về một người tầm thường hoặc thiếu văn hóa, tùy thuộc vào ý định và tông giọng của người nói.
💬Trò chuyện
Jessica, let's just find some common ground and scrap the Q3 roadmap.
Jessica này, chúng ta hãy tìm điểm chung rồi bỏ cái lộ trình quý 3 này đi cho rảnh nợ.
I'm literally shaking. We can't just toss it after I spent weeks color-coding everything.
Tôi run hết cả người rồi đây. Không thể cứ thế mà vứt nó đi sau khi tôi đã dành hàng tuần trời để phân loại màu sắc cho mọi thứ được!
Ý nghĩa
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; thịnh hành
"That's a common sight."
Được chia sẻ bởi, đến từ hoặc ảnh hưởng đến tất cả hoặc một vài người hay sự vật
"A common interest unites us."
Một nơi công cộng, đặc biệt là vùng cỏ xanh hoặc đồng cỏ trong làng, được dùng để chăn thả gia súc
"The village common."
Cụm từ kết hợp
common ground
điểm chung hoặc sự đồng thuận
We found common ground on the budget.
Chúng tôi đã tìm thấy điểm chung về vấn đề ngân sách.
common sense
lẽ thường hoặc ý thức thực tế
Use your common sense.
Hãy vận dụng lẽ thường của bạn đi.
common goal
mục tiêu chung
The team has a common goal.
Nhóm có một mục tiêu chung.
common knowledge
kiến thức phổ thông hoặc điều ai cũng biết
It's common knowledge that he's leaving.
Việc anh ấy sắp rời đi là điều mà ai cũng biết.
common practice
thông lệ hoặc thói quen phổ biến
This is common practice here.
Đây là thông lệ phổ biến ở nơi này.
Thành ngữ & Tục ngữ
in common
có điểm chung
We have a lot in common.
Chúng tôi có rất nhiều điểm chung.
common or garden
bình thường, không có gì đặc biệt
It was just a common or garden snail.
Đó chỉ là một con ốc sên bình thường.
common thief
tên trộm tầm thường
He was caught, just a common thief.
Hắn ta đã bị bắt, chỉ là một tên trộm tầm thường.
Bối cảnh văn hóa
The Tragedy of the Commons: Why Common Resources Vanish
Bi kịch của mảnh đất công: Tại sao các nguồn tài nguyên chung lại biến mất
Trong lĩnh vực kinh tế học và khoa học môi trường, có một khái niệm đầy ám ảnh và cực kỳ thực tế mang tên "Bi kịch của mảnh đất công" (The Tragedy of the Commons). Thí nghiệm tưởng tượng này mô tả một tình huống mà trong đó những người dùng cá nhân, khi hành động độc lập theo lợi ích riêng của mình, lại vô tình gây hại cho lợi ích chung của tất cả mọi người bằng cách làm cạn kiệt hoặc hủy hoại một nguồn tài nguyên chia sẻ thông qua các hành động tập thể.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ một cuốn sách nhỏ xuất bản năm 1833 của William Forster Lloyd, người đã lấy ví dụ về việc chăn thả gia súc trên một khu đất công (common) của làng. Trong kịch bản này, nếu mỗi người chăn nuôi đều tìm cách tối đa hóa lợi nhuận cá nhân bằng cách đưa thêm nhiều bò vào đồng cỏ, thì cuối cùng cỏ sẽ bị chăn thả quá mức và bị tiêu diệt. Vì nguồn tài nguyên này được chia sẻ — một tài sản chung — nên không một cá nhân nào có động lực để bảo vệ nó, nhưng tất cả mọi người đều phải gánh chịu hậu quả khi nó sụp đổ. Đây là một minh chứng tàn khốc về việc lý trí cá nhân có thể dẫn đến sự điên rồ tập thể như thế nào.
Đây không chỉ là một câu chuyện cũ về những con bò; mà chính là cuộc đấu tranh định hình thời đại hiện nay của chúng ta. Chúng ta thấy Bi kịch của mảnh đất công đang diễn ra trên quy mô toàn cầu thông qua tình trạng đánh bắt quá mức ở các vùng biển quốc tế, nơi không một quốc gia nào sở hữu đại dương nhưng tất cả đều làm cạn kiệt nguồn lợi hải sản. Nó hiển hiện trong sự ô nhiễm bầu khí quyển — nguồn tài nguyên chung tối thượng — nơi các công ty và quốc gia hưởng lợi từ việc phát thải carbon trong khi toàn bộ hành tinh phải gánh chịu chi phí của biến đổi khí hậu.
Sự xung đột về tâm lý ở đây rất sâu sắc: đó là cuộc đối đầu giữa lợi ích cá nhân ngắn hạn và sự sinh tồn lâu dài của cộng đồng. Để giải quyết vấn đề này, nhân loại đã phải phát triển các hệ thống quản trị phức tạp, quyền sở hữu tài sản và các hiệp ước quốc tế. Từ nghiên cứu đoạt giải Nobel của Elinor Ostrom về cách các cộng đồng địa phương có thể quản lý thành công các nguồn tài nguyên chung mà không cần sự điều tiết từ trên xuống, chúng ta học được rằng cách duy nhất để tránh bi kịch là thông qua niềm tin, sự giao tiếp và một cam kết chung vì tương lai tập thể thay vì lòng tham tức thời.
Từ nguyên
Từ common có nguồn gốc từ tiếng Latin communis, mang nghĩa là 'được chia sẻ bởi, thuộc về hoặc liên quan đến nhiều người'. Bản thân thuật ngữ Latin này được dẫn xuất từ con- ('cùng nhau') và munis ('có nghĩa vụ, phục vụ').
Tiếng Pháp cổ comun đã tiếp nhận từ này, sau đó nó gia nhập tiếng Anh trung đại vào khoảng thế kỷ 12 với dạng commoun. Ban đầu, từ này mô tả những thứ được nhiều người chia sẻ, chẳng hạn như đất công (common land) hoặc các quyền lợi chung (common rights).
Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao hàm cả các khái niệm 'bình thường', 'thông thường', 'phổ biến', và 'xuất thân thấp' hoặc 'tầm thường', phản ánh nhận thức xã hội về sự khác biệt giữa những điều được chia sẻ rộng rãi với những điều độc quyền hoặc đặc biệt. Sự tiến hóa này cho thấy một bước chuyển từ một thuật ngữ mô tả quyền sở hữu hoặc trải nghiệm chung sang một thuật ngữ mang tính đánh giá nhiều hơn, thường ngụ ý sự thiếu hụt về tính ưu tú hoặc sự độc đáo.