common
/ˈkɒmən/
Từ này chủ yếu được dùng để mô tả tần suất hoặc sự phổ biến, cho thấy một đặc điểm được chia sẻ bởi một nhóm lớn hoặc xảy ra thường xuyên. Nó thường mang sắc thái trung lập, đơn thuần là nêu lên một thực tế thống kê về thế giới hoặc một nhóm đối tượng cụ thể.
Tuy nhiên, khi áp dụng cho chất lượng hoặc địa vị xã hội, từ này có thể chuyển sang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu tinh tế, thiếu sự chọn lọc hoặc không có gì đặc biệt. Theo nghĩa này, gọi điều gì đó là common ngụ ý rằng nó tầm thường hoặc không có gì xuất sắc, đối lập hoàn toàn với khái niệm quý hiếm hoặc danh giá.
💬Trò chuyện
Yo, is it common for the printer to just give up like this?
Này, chuyện cái máy in tự nhiên dở chứng thế này có phổ biến không nhỉ?
Stop slacking and just restart the damn thing.
Đừng có lười nữa, khởi động lại cái máy chết tiệt đó đi.
Ý nghĩa
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; thịnh hành
"It is common for people to feel nervous before a presentation."
Việc mọi người cảm thấy lo lắng trước một buổi thuyết trình là điều phổ biến.
Ví dụ
It is just a common cold, stop complaining!
Đó chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường, đừng than vãn nữa!
Look, this is a common mistake, don't beat yourself up.
Nhìn xem, đây là một lỗi phổ biến, đừng quá tự trách mình.
God, is it really that common to just quit like this?
Trời ạ, việc cứ thế mà bỏ cuộc thực sự phổ biến đến vậy sao?
I can't believe we have a common enemy in the boss.
Tôi không thể tin được là chúng ta lại có một kẻ thù chung là sếp.
Sir, these are common symptoms for this specific allergy.
Thưa ông, đây là những triệu chứng thường gặp đối với loại dị ứng cụ thể này.
I think it's common knowledge that the company is failing.
Tôi nghĩ việc công ty đang trên đà sụp đổ là điều mà ai cũng biết.
It's a common sight in this neighborhood, honestly.
Thú thật, đó là một cảnh tượng quen thuộc ở khu phố này.
Wait, you think that's common? That is absolutely insane!
Đợi đã, bạn nghĩ chuyện đó là bình thường sao? Thật là điên rồ!
We just need to find some common ground here, okay?
Chúng ta chỉ cần tìm một điểm chung ở đây, được chứ?
Cụm từ kết hợp
common sense
lẽ thường, ý thức thông thường
Use some common sense for once!
Hãy dùng chút lẽ thường một lần xem nào!
common ground
điểm chung
We finally found some common ground during the meeting.
Cuối cùng chúng tôi cũng tìm được một vài điểm chung trong cuộc họp.
common knowledge
kiến thức phổ thông, điều ai cũng biết
It is common knowledge that the store closes at five.
Việc cửa hàng đóng cửa lúc năm giờ là điều ai cũng biết.
common practice
thông lệ, thói quen phổ biến
It is common practice to tip the waiter.
Việc đưa tiền tip cho bồi bàn là một thông lệ phổ biến.
common denominator
điểm chung, mẫu số chung
The common denominator in all these failures is poor planning.
Điểm chung trong tất cả những thất bại này là việc lập kế hoạch kém.
Thành ngữ & Tục ngữ
common denominator
điểm chung, mẫu số chung
The only common denominator among the suspects was their age.
Điểm chung duy nhất giữa các nghi phạm là độ tuổi của họ.
Từ nguyên
Từ common có nguồn gốc từ tiếng Latin communis, mang nghĩa là 'được chia sẻ bởi, thuộc về hoặc liên quan đến nhiều người'. Bản thân thuật ngữ Latin này được dẫn xuất từ con- ('cùng nhau') và munis ('có nghĩa vụ, phục vụ').
Tiếng Pháp cổ comun đã tiếp nhận từ này, sau đó nó gia nhập tiếng Anh trung đại vào khoảng thế kỷ 12 với dạng commoun. Ban đầu, từ này mô tả những thứ được nhiều người chia sẻ, chẳng hạn như đất công (common land) hoặc các quyền lợi chung (common rights).
Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao hàm cả các khái niệm 'bình thường', 'thông thường', 'phổ biến', và 'xuất thân thấp' hoặc 'tầm thường', phản ánh nhận thức xã hội về sự khác biệt giữa những điều được chia sẻ rộng rãi với những điều độc quyền hoặc đặc biệt. Sự tiến hóa này cho thấy một bước chuyển từ một thuật ngữ mô tả quyền sở hữu hoặc trải nghiệm chung sang một thuật ngữ mang tính đánh giá nhiều hơn, thường ngụ ý sự thiếu hụt về tính ưu tú hoặc sự độc đáo.