motion
/ˈməʊʃən/
Từ này mô tả một dải nghĩa rộng, từ hành động vật lý thuần túy của việc di chuyển cho đến các tín hiệu xã hội có cấu trúc chặt chẽ. Ở nghĩa vật lý, từ motion mang tính mô tả hoặc mang tính chuyên môn hơn so với movement, thường được dùng trong các bối cảnh khoa học hoặc nghệ thuật (như trong cụm từ slow motion - chuyển động chậm) để mô tả đặc điểm của hành động.
Khi được dùng với nghĩa là một cử chỉ, từ này ám chỉ một sự giao tiếp không lời—một cầu nối giữa suy nghĩ và hành động mà không cần thông qua lời nói. Cách dùng này mang lại cảm giác về sự hiệu quả hoặc sự kín đáo.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc nghị viện, từ này chuyển từ sự chuyển động vật lý sang sự 'di chuyển' của một ý tưởng thông qua một hệ thống. Tại đây, nó mang tính trang trọng, cứng nhắc và bị ràng buộc bởi các quy tắc giao thức, đại diện cho quá trình chuyển đổi từ một đề xuất sang một quyết định chính thức.
Uncountable when describing the general physics of movement ('the motion of the waves'). Countable when referring to a specific hand gesture ('a sudden motion') or a formal legislative proposal ('to table a motion').
Ý nghĩa
Ví dụ
Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu cho kiến nghị tăng ngân sách.
Anh ấy bất ngờ cử động để chộp lấy chiếc ly đang rơi.