literature
/ˈlɪ.tə.ɹɪ.tʃə(ɹ)/
Ở ý nghĩa trang trọng nhất, từ này mang sức nặng về giá trị văn hóa và sự trường tồn của nghệ thuật. Nó gợi mở về những tác phẩm vượt thời gian, tập trung vào vẻ đẹp thẩm mỹ hoặc những sự thật sâu sắc về con người thay vì chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp.
Khi được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn, ý nghĩa của từ chuyển từ 'nghệ thuật' sang 'bằng chứng'. Tại đây, nó đề cập đến tổng thể kiến thức — một hồ sơ lưu trữ các nghiên cứu và dữ liệu đã được bình duyệt về một chủ đề cụ thể.
Trong ngữ cảnh thương mại, từ này mang tính thực dụng và ngắn hạn. Nó mô tả các tài liệu giấy vật lý như tờ rơi hoặc hướng dẫn sử dụng, được thiết kế để hướng dẫn hoặc thuyết phục khách hàng thay vì hướng tới giá trị trí tuệ lâu dài.
Uncountable when referring to the artistic craft of writing or a collective body of scholarly research ('The literature on climate change is vast'). Countable when referring to physical promotional materials like brochures and pamphlets ('I picked up some travel literature at the agency').
Ý nghĩa
Các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc trường tồn
She studied classical English literature at university.
Cô ấy đã học văn học Anh cổ điển tại đại học.
Hệ thống các thông tin in ấn hoặc các bài báo khoa học về một chủ đề cụ thể
There is a vast amount of medical literature on the effects of caffeine.
Có một lượng lớn tài liệu y khoa về tác động của caffeine.
Các tài liệu quảng cáo in ấn, chẳng hạn như tờ rơi hoặc sách nhỏ, được dùng để cung cấp thông tin về một sản phẩm hoặc dịch vụ
Please read the accompanying literature before operating the machinery.
Vui lòng đọc các tài liệu đi kèm trước khi vận hành máy móc.