fee
/fiː/
fee thường được dùng để chỉ một khoản tiền cố định trả cho các dịch vụ chuyên môn hoặc quyền lợi đặc biệt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "phí", "lệ phí" hoặc "học phí".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn fee với price, cost hoặc fare. Để sử dụng chính xác, cần lưu ý các sắc thái sau:
fee: Dùng cho dịch vụ chuyên gia (luật sư, bác sĩ), phí hành chính (lệ phí làm hộ chiếu) hoặc phí gia nhập/vào cửa. Ví dụ: entrance fee (phí vào cửa), legal fee (phí luật sư).
price: Là số tiền niêm yết để mua một món hàng hóa cụ thể. Ví dụ: the price of a book (giá của một cuốn sách).
cost: Thường chỉ tổng chi phí bỏ ra để sản xuất hoặc duy trì một thứ gì đó, hoặc gánh nặng tài chính. Ví dụ: the cost of living (chi phí sinh hoạt).
fare: Chỉ tiền trả cho việc vận chuyển bằng phương tiện giao thông. Ví dụ: bus fare (giá vé xe buýt).
Lưu ý về ngữ pháp
fee là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều loại phí khác nhau hoặc tổng số tiền phí, bạn nên sử dụng dạng số nhiều fees. Đặc biệt, trong bối cảnh giáo dục, tuition fees (học phí) hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Khoản thanh toán cho một chuyên gia hoặc cơ quan công quyền để đổi lấy lời khuyên hoặc dịch vụ
"The lawyer charged a consultation fee of one hundred dollars."
Luật sư đã thu một khoản phí tư vấn là một trăm đô la.
Một số tiền được trả cho một đặc quyền cụ thể, chẳng hạn như vé vào bảo tàng hoặc phí thành viên của một câu lạc bộ
"There is a small entrance fee to enter the historical gardens."
Có một khoản phí vào cửa nhỏ để vào tham quan các khu vườn lịch sử.