social
/ˈsəʊʃəl/
Thuật ngữ này vận hành trên một dải nghĩa trải dài từ các cấu trúc hệ thống cho đến những đặc điểm tính cách cá nhân. Khi áp dụng cho xã hội, từ này mô tả các khung vận hành, hệ thống phân cấp và chính sách bao quát điều phối sự tồn tại chung của con người, thường mang theo sức nặng của những vấn đề cấp bách về chính trị hoặc kinh tế.
Ở cấp độ cá nhân, từ này mô tả một động lực tự nhiên trong việc kết nối và xu hướng ưu tiên các hành vi hướng ngoại. Sự đa diện này cho phép social chuyển đổi linh hoạt từ một phân tích xã hội học về giai cấp và quyền lực sang một lời mô tả thân mật về một người thích tham gia các buổi tiệc tùng.
Ý nghĩa
Liên quan đến tổ chức, cấu trúc hoặc phúc lợi của một cộng đồng
"The government is implementing new social reforms to reduce poverty."
Chính phủ đang triển khai các cuộc cải cách xã hội mới để giảm nghèo.
Thích giao lưu với người khác và có tính cách cởi mở
"She is a very social person who makes friends wherever she goes."
Cô ấy là một người rất hòa đồng, đi đến đâu cũng kết bạn được đến đó.
Liên quan đến sự tương tác thông qua các nền tảng và mạng lưới máy tính
"The company is investing heavily in social media marketing."
Công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào tiếp thị trên mạng xã hội.
Ví dụ
I am just not feeling very social tonight, sorry.
Xin lỗi, tối nay tôi không thấy muốn hòa đồng lắm.
God, why are you so social at six in the morning?
Trời ạ, sao sáu giờ sáng mà bạn đã hòa đồng thế rồi?
We need a better social media plan for this launch.
Chúng ta cần một kế hoạch mạng xã hội tốt hơn cho đợt ra mắt này.
Stop acting so social and just tell me the truth!
Đừng có tỏ ra hòa đồng như vậy nữa, hãy nói cho tôi sự thật đi!
Is this a social gathering or a formal business meeting?
Đây là một buổi tụ họp xã hội hay là một cuộc họp kinh doanh chính thức?
The city is facing a massive social crisis right now.
Thành phố hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng xã hội trầm trọng.
Look, I'm not a social butterfly like you are!
Nghe này, tôi không phải là kiểu người hòa đồng như bạn đâu!
The social implications of this law are absolutely terrifying.
Những hệ lụy xã hội của đạo luật này thực sự rất đáng sợ.