D
Dicread
HomeDictionaryWworld

world

thế giới / cõi / lĩnh vực / giới

/wɝld/

Danh từ
Số nhiều: worlds

Tworld trong tiếng Anh có phm vi ý nghĩa rt rng, không chỉ đơn thun là hành tinh chúng ta đang sng mà còn bao hàm nhiu khái nim tru tượng tùy theo ngcnh. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa vt lý (địa lý) và nghĩa xã hi hoc tinh thn.

Ý nghĩa

Danh từthế giới

Trái đất cùng với tất cả các quốc gia và dân tộc

The whole world is mourning the loss of the great leader.

Cả thế giới đang thương tiếc sự ra đi của vị lãnh đạo vĩ đại.

Danh từcõi

Toàn bộ sự tồn tại, bao gồm vũ trụ vật chất và bất kỳ lĩnh vực tâm linh hoặc tưởng tượng nào

The spiritual world is a central theme in many ancient religions.

Cõi tâm linh là chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo cổ đại.

Danh từlĩnh vực

Một khu vực hoạt động, sở thích hoặc trải nghiệm cụ thể

She has spent her entire career in the world of high finance.

Cô ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình trong lĩnh vực tài chính cao cấp.

Danh từgiới

Những con người và điều kiện của một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể

The world of the wealthy is often closed to outsiders.

Giới thượng lưu thường khép kín với những người bên ngoài.

Ví dụ

Pollution is a serious threat to the world and its oceans.

Ô nhiễm là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với thế giới và các đại dương.

0

The news spread quickly across the entire world.

Tin tức đã lan truyền nhanh chóng trên toàn thế giới.

0

She spent years studying the world of high finance.

Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu lĩnh vực tài chính cao cấp.

0

The novelist spent decades building a detailed fictional world.

Nhà tiểu thuyết đã dành nhiều thập kỷ để xây dựng một thế giới hư cấu chi tiết.

0

The discovery of new galaxies expanded our view of the world.

Việc phát hiện ra các thiên hà mới đã mở rộng tầm nhìn của chúng ta về vũ trụ.

0

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error