world
/wɝld/
Từ world thường được sử dụng phổ biến nhất như một danh từ đếm được. Khi nói về hành tinh Trái Đất, từ này thường đi kèm với mạo từ xác định (the world).
Khi dùng world để mô tả một lĩnh vực quan tâm hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: the fashion world - thế giới thời trang), nó giúp phân loại những người và sự vật có chung mối liên kết về nghề nghiệp hoặc xã hội.
Trong giao tiếp thân mật, khi nói ai đó in their own world (đang ở trong thế giới riêng của họ) có nghĩa là họ không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
💬Trò chuyện
Chloe's losing it. Get your head out of that game world and call her.
Chloe sắp phát điên rồi đấy. Thôi cái kiểu chìm đắm trong `game world` đó đi và gọi cho cậu ấy ngay.
bet. just gotta finish this raid first.
Okela. Đợi tui đánh xong trận raid này đã.
Ý nghĩa
Trái Đất cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và đặc điểm tự nhiên
"She traveled across the world to study ancient civilizations."
Một khu vực, thời kỳ hoặc lĩnh vực tồn tại, tư duy hoặc hoạt động cụ thể
"The business world is constantly evolving due to technological advancements."
Vũ trụ hoặc toàn bộ sự tồn tại
"In some philosophies, the spiritual world is more real than the material one."
Cụm từ kết hợp
world economy
Hệ thống thương mại, công nghiệp và tài chính toàn cầu
Nền kinh tế thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức mới.
real world
Thế giới thực, trải nghiệm thực tế trái ngược với các tình huống lý thuyết hoặc tưởng tượng
Những gì bạn học ở trường có thể khác xa với thế giới thực.
world record
Kỷ lục thế giới, thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể trên toàn cầu
Vận động viên này vừa phá kỷ lục thế giới về chạy 100 mét.
whole world
Toàn thế giới, mọi nơi trên Trái Đất hoặc tất cả mọi người đang sinh sống trên đó
Cả thế giới đều đang theo dõi sự kiện lịch sử này.
digital world
Thế giới kỹ thuật số, lĩnh vực tồn tại đặc trưng bởi công nghệ máy tính và internet
Chúng ta đang sống và làm việc trong một thế giới kỹ thuật số ngày càng phức tạp.
Thành ngữ & Tục ngữ
top of the world
cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc thành công
Sau khi nhận được học bổng, anh ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới.
world of difference
sự khác biệt rất lớn hoặc đáng kể giữa hai điều gì đó
Có một sự khác biệt trời vực giữa lý thuyết và thực hành.
out of this world
cực kỳ tuyệt vời, ấn tượng hoặc phi thường
Hương vị của món bánh này thật sự tuyệt vời ngoài sức tưởng tượng.
the world is your oyster
có mọi cơ hội thuận lợi để đạt được thành công trong cuộc sống
Với tấm bằng đại học loại ưu, cả thế giới đang mở ra trước mắt bạn.
bring the world to one's feet
đạt được sự nổi tiếng hoặc ngưỡng mộ trên toàn cầu
Màn trình diễn của cô ấy đã khiến cả thế giới phải ngả mũ thán phục.
Bối cảnh văn hóa
### Thế giới phẳng đối lập với Thế giới tròn: Lịch sử về góc nhìn của nhân loại
Trong hàng thiên niên kỷ, hiểu biết của con người về world bị chi phối bởi những gì có thể quan sát được từ một điểm nhìn duy nhất. Đối với một người đứng trên vùng đồng bằng rộng lớn hay nhìn chăm chú vào đường chân trời xa xăm, thế giới hiện ra một cách cơ bản là phẳng. Điều này không đơn thuần là do thiếu hụt các công cụ khoa học; mà đó là sự phản chiếu của những trải nghiệm cảm giác tức thời. Các nền văn minh sơ khai tại Lưỡng Hà, Ai Cập và Trung Quốc đã phát triển những hệ thống vũ trụ học phức tạp, nơi Trái Đất được coi là một hình đĩa hoặc hình vuông, thường được nâng đỡ bởi các loài thú thần thoại hoặc trôi nổi trong một đại dương vũ trụ.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch từ khái niệm 'thế giới phẳng' sang 'thế giới hình cầu' là một trong những hành trình bị hiểu lầm nhiều nhất trong lịch sử trí tuệ. Trái ngược với niềm tin phổ biến rằng Christopher Columbus đã "chứng minh" Trái Đất hình tròn trước một thế giới gồm những người theo thuyết Trái Đất phẳng thiếu hiểu biết, các triết gia Hy Lạp như Pythagoras và Aristotle đã suy luận ra hình cầu của Trái Đất từ nhiều thế kỷ trước đó. Họ quan sát bóng cong của Trái Đất trên Mặt Trăng trong các kỳ nguyệt thực và nhận thấy cách những con tàu dần biến mất, bắt đầu từ phần thân tàu khi đi qua đường chân trời. Eratosthenes thậm chí đã tính toán được chu vi của world với độ chính xác đáng kinh ngạc chỉ bằng một cây gậy, một vài bóng râm và hình học cơ bản.
Sự thay đổi trong góc nhìn này không chỉ làm thay đổi các bản đồ; nó còn biến đổi căn bản tâm thức của con người. Việc chuyển từ một sự tồn tại phẳng, lấy mình làm trung tâm sang việc sống trên một khối cầu xoay tròn giữa khoảng không bao la đã mang lại một cảm giác sâu sắc về sự mong manh và quy mô. world không còn là một sân khấu tĩnh lặng mà trở thành một hành tinh năng động.
Trong kỷ nguyên hiện đại, sự tiến hóa này đạt đến đỉnh cao với bức ảnh "Viên bi xanh" được chụp trong sứ mệnh Apollo 17. Lần đầu tiên, nhân loại nhìn thấy world như một thực thể duy nhất, không biên giới, lơ lửng trong bóng tối của vũ trụ. Hình ảnh này đã thúc đẩy phong trào môi trường, thay đổi cách chúng ta khái niệm hóa thế giới từ một tập hợp các đế chế riêng biệt thành một hệ sinh thái sinh học duy nhất và kết nối chặt chẽ, đòi hỏi sự quản lý chung của toàn nhân loại để tồn tại.
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ woruld, là sự kết hợp giữa wer (con người) và old (tuổi/thời đại).
Với ý nghĩa đen là 'thời đại của con người', từ này tiến hóa từ tiếng Proto-Germanic *weraldaz, phản ánh quan niệm về thế giới như một khoảng thời gian tồn tại của nhân loại thay vì chỉ đơn thuần là một khối cầu vật lý.