specific
/spəˈsɪf.ɪk/
Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để thu hẹp phạm vi của một cuộc hội thoại hoặc một tập hợp các yêu cầu. Nó đóng vai trò như một bộ lọc ngôn ngữ, chuyển hướng cuộc thảo luận từ trạng thái chung chung hoặc mơ hồ sang trạng thái chính xác và mang tính loại trừ. Trong các văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý, từ này được sử dụng để loại bỏ sự nhập nhằng và đảm bảo rằng chỉ một đối tượng hoặc điều kiện nhất định mới được đề cập đến. Trong giao tiếp xã hội, việc yêu cầu ai đó nói cụ thể hơn thường cho thấy nhu cầu cần sự rõ ràng hoặc nghi ngờ rằng người nói đang cố tình nói vòng vo. Điều này chuyển trách nhiệm cung cấp chi tiết sang người đối thoại, yêu cầu một mức độ chi tiết tỉ mỉ để có thể đưa ra quyết định hoặc hành động cụ thể.
💬Trò chuyện
I'm thinking we should pivot your gaming setup to a more synergistic space.
Cha nghĩ chúng ta nên điều chỉnh lại góc chơi game của con thành một không gian có tính tương hỗ hơn.
Can you be specific or are you just talking in circles again?
Cha có thể nói cụ thể hơn không hay lại đang nói vòng vo nữa vậy?
Ý nghĩa
Được xác định hoặc nhận diện rõ ràng; chính xác
"Please be specific about what you need."
Vui lòng cho biết cụ thể những gì bạn cần.
Ví dụ
Can you be more specific about the date?
Bạn có thể nói cụ thể hơn về ngày tháng không?
I need a specific type of screw for this.
Tôi cần một loại vít cụ thể cho việc này.
Look, just be specific! I can't read your mind!
Nghe này, hãy nói cho cụ thể đi! Tôi không thể đọc được suy nghĩ của bạn đâu!
Is there a specific reason you are late again?
Có lý do cụ thể nào khiến bạn lại đến muộn một lần nữa không?
I want the specific blue, not that pale shade.
Tôi muốn màu xanh cụ thể này, chứ không phải tông màu nhạt kia.
Stop being vague and give me a specific answer!
Đừng nói mơ hồ nữa, hãy cho tôi một câu trả lời cụ thể!
Do you have a specific time in mind for dinner?
Bạn có dự định thời gian cụ thể nào cho bữa tối không?
Wait, did he mention a specific amount of money?
Khoan đã, anh ta có đề cập đến một số tiền cụ thể nào không?
Thành ngữ & Tục ngữ
be specific
cung cấp chi tiết chính xác thay vì thông tin chung chung
I need you to be specific about which part of the contract you disagree with.
Tôi cần bạn nói cụ thể về phần nào của hợp đồng mà bạn không đồng ý.